(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ritmo
B1
Substantivo Masculino B1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Nhịp điệu học

ritmo

[ˈʁitmu]
nhịp điệu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ritmo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Padrão repetitivo e regular de movimento ou som; cadência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một kiểu mẫu lặp đi lặp lại, đều đặn và mạnh mẽ của chuyển động hoặc âm thanh; nhịp điệu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A música tem um ritmo constante."

    "Âm nhạc có một nhịp điệu ổn định."

  • "O ritmo do meu trabalho é intenso."

    "Nhịp điệu công việc của tôi rất căng thẳng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ritmos
Os ritmos da natureza são fascinantes.
(Os ritmos da natureza são fascinantes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ritmozinho
A música tem um ritmozinho agradável.
(A música tem um ritmozinho agradável.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O professor analisou o ritmo da música e explicou-nos a sua complexidade."
    Giáo viên đã phân tích nhịp điệu của bản nhạc và giải thích cho chúng tôi sự phức tạp của nó.
    Ênclise xảy ra sau động từ 'explicou' vì đầu câu là chủ ngữ 'O professor'. Đại từ 'nos' được gắn vào sau động từ.
  • "Se tu estiveres a praticar os ritmos africanos, mostra-me o que aprendeste."
    Nếu bạn đang luyện tập các nhịp điệu châu Phi, hãy cho tôi xem những gì bạn đã học được.
    Ênclise xảy ra sau động từ 'mostra' vì câu bắt đầu bằng mệnh đề điều kiện 'Se tu estiveres a...'. Cấu trúc 'estares a praticar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Estava a observar os ritmos da natureza e senti-me em paz."
    Tôi đang quan sát nhịp điệu của thiên nhiên và cảm thấy bình yên.
    Ênclise 'me' gắn vào 'senti' (senti-me) vì câu bắt đầu bằng 'Estava a observar'. Cấu trúc 'Estava a observar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'me' đặt sau động từ do quy tắc Enclisis.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para manter o ritmo no trabalho, é importante terem todos uma boa noite de sono. Caso contrário, estarão a cometer erros."
    Để duy trì nhịp độ trong công việc, điều quan trọng là mọi người phải có một giấc ngủ ngon. Nếu không, họ sẽ mắc lỗi.
    Infinitivo pessoal 'terem' chia theo ngôi 'eles/elas' (họ) vì chủ ngữ là 'todos'. Cấu trúc 'estar a cometer' diễn tả hành động đang diễn ra (mắc lỗi) thay vì dùng gerundio. 'Para manter' thể hiện mục đích.
  • "Ao procurares um novo passatempo, tenta encontrar algo que te dê ritmo e alegria. Estarás a descobrir um novo lado teu."
    Khi tìm kiếm một sở thích mới, hãy cố gắng tìm thứ gì đó mang lại cho bạn nhịp điệu và niềm vui. Bạn sẽ khám phá ra một khía cạnh mới của bản thân.
    Infinitivo pessoal 'procurares' chia theo ngôi 'tu' (bạn). Đại từ 'te' đứng trước động từ 'dê' (proclisis) vì có 'que'. 'Estarás a descobrir' diễn tả một quá trình khám phá đang diễn ra trong tương lai.
  • "Se quiserem atingir um bom ritmo na aprendizagem do português, é essencial dedicarem tempo ao estudo diário. Dá-vos mais confiança."
    Nếu các bạn muốn đạt được một nhịp độ tốt trong việc học tiếng Bồ Đào Nha, điều cần thiết là phải dành thời gian cho việc học hàng ngày. Điều đó mang lại cho các bạn sự tự tin hơn.
    Infinitivo pessoal 'dedicarem' chia theo ngôi 'vocês' (các bạn), dù câu trước dùng 'se quiserem' (chia theo 'eles/elas', nhưng hàm ý tới nhiều người). 'Dá-vos' là enclisis (đại từ đứng sau động từ) và là cách dùng đại từ gián tiếp chuẩn PT-PT. Lưu ý sự khác biệt trong cách chia động từ 'querer' ở 'se quiserem' (ngôi 'eles/elas') so với 'dedicarem' (ngôi 'vocês').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o ritmo acelerado da cidade, que me cansa."
    Đây là nhịp điệu hối hả của thành phố, thứ làm tôi mệt mỏi.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o ritmo acelerado da cidade'. Động từ 'cansar' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'o ritmo'. Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh sự mệt mỏi do nhịp điệu nhanh gây ra.
  • "Os ritmos musicais, cujo fascínio estás a sentir, são provenientes de África."
    Những nhịp điệu âm nhạc mà bạn đang cảm nhận sự quyến rũ của chúng, đến từ Châu Phi.
    Sử dụng 'cujo' làm đại từ quan hệ, chỉ sự sở hữu. 'Cujo fascínio' có nghĩa là 'sự quyến rũ của những nhịp điệu'. Lưu ý cấu trúc 'estar a sentir' (đang cảm nhận) thay vì gerundio. 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. Đại từ quan hệ 'cujo' luôn đi kèm danh từ, trong trường hợp này là 'fascínio'.
  • "Conheço um coreógrafo quem dedica a sua vida aos ritmos tradicionais portugueses e está a tentar preservá-los."
    Tôi biết một biên đạo múa, người mà cống hiến cuộc đời mình cho những nhịp điệu truyền thống Bồ Đào Nha và đang cố gắng bảo tồn chúng.
    Sử dụng 'quem' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'um coreógrafo'. 'Quem' thường được sử dụng sau giới từ hoặc thay thế cho người. Lưu ý 'está a tentar' (đang cố gắng) thay vì gerundio. 'Preservá-los' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ 'os' đặt sau động từ 'preservar' khi động từ kết thúc bằng 'r').
(Vị trí vocab_tab4_inline)