(Vị trí top_banner)
Hình minh họa melodia
B1
substantivo Feminino B1 Âm nhạc

melodia

/mɛluˈdiɐ/
giai điệu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "melodia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma sucessão harmoniosa de sons musicais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chuỗi các nốt nhạc đơn lẻ được sắp xếp một cách hài hòa và dễ nghe.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A melodia desta canção é muito cativante."

    "Giai điệu của bài hát này rất hấp dẫn."

  • "Estou a tentar escrever uma melodia simples para a minha nova música."

    "Tôi đang cố gắng viết một giai điệu đơn giản cho bài hát mới của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) melodias
As melodias desta canção são muito bonitas.
(Những giai điệu của bài hát này rất hay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) melodiazinha
Ela cantarolava uma melodiazinha alegre.
(Cô ấy ngân nga một giai điệu nhỏ vui vẻ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se fores bem-sucedido, oferecer-te-ei uma melodia original como prémio."
    Nếu bạn thành công, tôi sẽ tặng bạn một giai điệu gốc làm phần thưởng.
    Ở đây, 'oferecer-te-ei' là một ví dụ về mesóclise (đại từ đứng giữa động từ) trong thì tương lai đơn, được chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu oferecerei') với đại từ 'te' (dành cho 'tu') được đặt vào giữa động từ. Nó diễn tả một hành động trong tương lai.
  • "Se tivesses mais tempo, compor-te-ia uma melodia serena para te relaxares."
    Nếu bạn có thêm thời gian, tôi sẽ sáng tác cho bạn một giai điệu thanh bình để bạn thư giãn.
    Trong trường hợp này, 'compor-te-ia' thể hiện mesóclise trong thì điều kiện, ngôi thứ nhất số ít ('eu comporia') với đại từ 'te' (dành cho 'tu') được đặt vào giữa. Nó gợi ý một hành động giả định sẽ xảy ra dưới một điều kiện cụ thể.
  • "Diz-me, partilhar-nos-ias a melodia que criaste?"
    Hãy nói cho tôi biết, bạn sẽ chia sẻ với chúng tôi giai điệu mà bạn đã tạo ra chứ?
    Tại đây, 'partilhar-nos-ias' là mesóclise trong thì điều kiện, ở ngôi thứ hai số ít ('tu partilharias') với đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt vào giữa. Đây là một câu hỏi về một hành động giả định. Cụm 'Diz-me' cũng thể hiện sự đặt đại từ enclítica (đứng sau động từ) chính xác khi động từ đứng đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)