(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caluniador
B2
noun Masculino B2 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

caluniador

/kɐ.lu.njɐˈdoɾ/
kẻ vu khống
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caluniador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que faz acusações falsas ou difamatórias contra alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người vu khống, người phỉ báng; người tung ra những lời nói hoặc cáo buộc mang tính phỉ báng về ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um caluniador que está sempre a espalhar boatos."

    "Anh ta là một kẻ vu khống luôn tung tin đồn nhảm."

  • "Não acredites em nada do que ele diz, ele é um caluniador."

    "Đừng tin bất cứ điều gì anh ta nói, anh ta là một kẻ vu khống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: caluniadores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) caluniadores
Os caluniadores espalham boatos maliciosos.
(Những kẻ vu khống lan truyền tin đồn ác ý.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) caluniadorzinho
Aquele caluniadorzinho não me afeta.
(Kẻ vu khống nhỏ bé đó không ảnh hưởng đến tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És um caluniador! Estás a denegrir a minha imagem perante todos."
    Mày là một kẻ vu khống! Mày đang bôi nhọ hình ảnh của tao trước mặt mọi người.
    'És' là dạng chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu' (mày). 'Estás a denegrir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng vì đây là một lời buộc tội trực tiếp, thể hiện sự thân mật và tức giận.
  • "Se fores um caluniador, ninguém te dará crédito no futuro."
    Nếu mày là một kẻ vu khống, sẽ không ai tin mày trong tương lai.
    'Fores' là dạng chia động từ 'ir' (đi) ở ngôi 'tu' trong mệnh đề điều kiện (subjunctive mood). Câu này sử dụng ngôi 'tu' vì đang cảnh báo một người về hậu quả có thể xảy ra nếu họ hành động như một kẻ vu khống. Không dùng 'você' để duy trì văn phong thân mật và trực tiếp.
  • "A senhora não pode ser caluniadora! Isso é inaceitável numa pessoa da sua posição. Se a denunciarmos, que consequências terá?"
    Bà không thể là một kẻ vu khống! Điều đó là không thể chấp nhận được ở một người ở vị trí của bà. Nếu chúng tôi tố cáo bà, thì hậu quả sẽ như thế nào?
    Câu này sử dụng 'A senhora' (bà) vì đang nói về một người có vị trí cao, cần thể hiện sự tôn trọng. 'Ser caluniadora' dùng động từ 'ser' (thì, là, ở) để mô tả bản chất của một người. Cấu trúc câu tuân thủ các quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn Âu, tránh sử dụng các cấu trúc Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)