(Vị trí top_banner)
Hình minh họa detrator
B2
noun Masculino B2 Xã hội, Internet

detrator

/dɨ.tɾɐˈtoɾ/
kẻ ghét bỏ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "detrator" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que denigre ou procura diminuir o valor de algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người thể hiện sự căm ghét hoặc không thích, đặc biệt là đối với thành công hoặc sự nổi tiếng của ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um detrator constante do meu trabalho, mas não me afeta."

    "Anh ta là một kẻ ghét bỏ thường xuyên công việc của tôi, nhưng điều đó không ảnh hưởng đến tôi."

  • "Não ligues aos detratores, continua a fazer o teu melhor."

    "Đừng bận tâm đến những kẻ ghét bỏ, hãy tiếp tục làm tốt nhất có thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: detratores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) detratores
Os detratores da proposta apresentaram os seus argumentos.
(Những người phản đối đề xuất đã trình bày lập luận của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) detratorzinho
Não ligues a esse detratorzinho, ele só quer chamar a atenção.
(Đừng để ý đến kẻ gièm pha nhỏ bé đó, hắn ta chỉ muốn gây sự chú ý thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)