difamador
/di.fɐ.maˈdoɾ/
kẻ bôi nhọ
Avançado (C1)
Significado "difamador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que difama, que ataca a reputação de alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đưa ra những lời công kích ác ý vào nhân phẩm hoặc danh tiếng của đối thủ, đặc biệt trong chính trị.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um difamador profissional; está sempre a inventar mentiras sobre os seus oponentes."
"Hắn là một kẻ bôi nhọ chuyên nghiệp; hắn luôn bịa đặt những lời dối trá về đối thủ của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: difamadores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | difamadores |
Os difamadores serão processados.
(Những kẻ vu khống sẽ bị khởi tố.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | difamadorzinho |
Ele é apenas um difamadorzinho que ninguém leva a sério.
(Anh ta chỉ là một kẻ vu khống vặt mà không ai xem trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu ataque é típico de um difamador. Estás sempre a tentar destruir a reputação dos outros."Cuộc tấn công của bạn rất điển hình của một kẻ phỉ báng. Bạn luôn cố gắng hủy hoại danh tiếng của người khác.Sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu'. 'Estás a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) - diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A nossa empresa não tolera difamadores. As suas ações estão a prejudicar a imagem da companhia."Công ty của chúng tôi không dung thứ cho những kẻ phỉ báng. Hành động của anh/chị đang làm tổn hại đến hình ảnh của công ty.Sử dụng 'nossa' (của chúng ta). 'Suas ações' (hành động của anh/chị/ông/bà) dùng với 'A Senhora/O Senhor' để thể hiện sự trang trọng. Lưu ý 'estão a prejudicar' (đang làm tổn hại).
-
"Os difamadores, como os vossos, merecem ser processados. As vossas palavras têm consequências."Những kẻ phỉ báng, như những người thuộc nhóm của các bạn, xứng đáng bị kiện. Lời nói của các bạn gây ra hậu quả.Sử dụng 'vossos' (của các bạn) ở dạng số nhiều. 'Vossas palavras' (lời nói của các bạn) - hình thức sở hữu số nhiều. 'Têm' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
Thì Hiện tại đơn
-
"Ele é um difamador e ninguém confia nas suas palavras."Anh ta là một kẻ vu khống và không ai tin những lời của anh ta.Động từ 'ser' (là, thì, bị) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ ba số ít là 'é'. Câu này diễn tả một sự thật hoặc một đặc điểm cố định của chủ thể.
-
"Tu estás a comportar-te como um difamador com essas acusações infundadas."Bạn đang hành xử như một kẻ vu khống với những lời buộc tội vô căn cứ đó.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a comportar-te') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại, tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi 'Tu' là 'estás'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên thể 'comportar' vì không có yếu tố nào yêu cầu đặt trước.
-
"Os difamadores espalham sempre mentiras para prejudicar os outros."Những kẻ vu khống luôn lan truyền những lời nói dối để làm hại người khác.Động từ 'espalhar' (lan truyền) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều là 'espalham', phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'Os difamadores'. Từ 'sempre' (luôn luôn) nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
