(Vị trí top_banner)
Hình minh họa câmbio
B1
substantivo Masculino B1 Kinh tế

câmbio

[ˈkɐ̃biu]
đổi tiền
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "câmbio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de trocar moeda de um país pela moeda de outro país.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trao đổi tiền tệ của một quốc gia lấy giá trị tương đương bằng tiền tệ của một quốc gia khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de ir à casa de câmbio para trocar euros por dólares."

    "Tôi cần đến quầy đổi tiền để đổi euro sang đô la."

  • "O câmbio de moeda pode ser vantajoso dependendo das taxas."

    "Việc đổi tiền có thể có lợi tùy thuộc vào tỷ giá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conversão de moeda(chuyển đổi tiền tệ) troca de moeda(trao đổi tiền tệ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: câmbios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) câmbios
As taxas de câmbio flutuam diariamente.
(Tỷ giá hối đoái biến động hàng ngày.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cambiozinho
Preciso de um cambiozinho para comprar café.
(Tôi cần một ít tiền lẻ để mua cà phê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Preciso de fazer câmbios antes da viagem, mas onde encontrar-se-ão as melhores taxas?"
    Tôi cần đổi tiền trước chuyến đi, nhưng liệu có thể tìm thấy tỷ giá tốt nhất ở đâu?
    Câu này sử dụng 'encontrar-se-ão' (ênclise). Động từ 'encontrar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas - eles encontrarão) thì tương lai, sau đó đại từ 'se' được thêm vào phía sau (ênclise). 'Estar a...' không cần thiết ở đây vì không phải là hành động đang diễn ra. Lưu ý 'fazer câmbios' là cách diễn đạt tự nhiên hơn so với 'trocar moeda'.
  • "Se tu quiseres investir, aconselho-te a analisar os câmbios com atenção."
    Nếu bạn muốn đầu tư, tôi khuyên bạn nên phân tích kỹ tỷ giá hối đoái.
    Ở đây, 'aconselho-te' (ênclise) là sự kết hợp của động từ 'aconselhar' (khuyên bảo) chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu aconselho') và đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') được thêm vào sau, tuân theo quy tắc ênclise. 'Estar a analisar' có thể được sử dụng, nhưng trong trường hợp này, sử dụng động từ nguyên thể ('analisar') diễn đạt lời khuyên tổng quát là phù hợp hơn. Lưu ý cách chia động từ 'queres' cho ngôi 'tu'.
  • "Diz-me, estás a par dos câmbios atuais do dólar para o euro?"
    Nói cho tôi biết, bạn có nắm được tỷ giá hối đoái hiện tại từ đô la sang euro không?
    Câu này sử dụng 'Diz-me' (ênclise) ở đầu câu, bắt buộc phải có đại từ kèm theo động từ. 'Estar a par' có nghĩa là 'biết, nắm được'. 'Estás a par' (chia theo ngôi 'tu'). 'Estás a + infinitivo' (estar a + par) được sử dụng để diễn tả trạng thái hiện tại.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, farei o câmbio de euros para dólares antes de a viagem começar."
    Ngày mai, tao sẽ đổi euro sang đô la trước khi chuyến đi bắt đầu.
    Sử dụng 'farei' (thì tương lai đơn của 'fazer' - làm) để diễn tả hành động sẽ xảy ra. 'câmbio' ở đây có nghĩa là việc đổi tiền tệ.
  • "No próximo mês, os câmbios de ações estarão a ser analisados pelo nosso economista."
    Vào tháng tới, việc trao đổi cổ phiếu sẽ được nhà kinh tế của chúng ta phân tích.
    Cấu trúc 'estarão a ser' (thì tương lai tiếp diễn bị động) + participio (analisados) thể hiện hành động đang trong quá trình xảy ra (được phân tích). 'câmbios' là dạng số nhiều, chỉ việc trao đổi.
  • "Quando tu chegares a Lisboa, vais ter de fazer o câmbio no aeroporto."
    Khi mày đến Lisbon, mày sẽ phải đổi tiền ở sân bay.
    'vais ter de fazer' (tương lai gần) diễn tả sự bắt buộc hoặc kế hoạch chắc chắn sẽ xảy ra. 'câmbio' chỉ việc đổi tiền tệ. Lưu ý cách chia động từ 'ir' ở ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a perguntar sobre as taxas de câmbio antes de viajarmos."
    Khi còn nhỏ, con luôn hỏi về tỷ giá hối đoái trước mỗi chuyến đi của chúng ta.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu') và cấu trúc 'estavas a perguntar' (thì quá khứ tiếp diễn), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'taxas de câmbio' là 'tỷ giá hối đoái'.
  • "No meu tempo, os câmbios eram muito mais favoráveis para quem visitava Portugal. Dava para viver bem com pouco dinheiro."
    Vào thời của tôi, tỷ giá hối đoái thuận lợi hơn rất nhiều cho những người đến thăm Bồ Đào Nha. Có thể sống tốt với ít tiền.
    'eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi số nhiều 'os câmbios') diễn tả một trạng thái trong quá khứ. 'Dava' (Pretérito Imperfeito của 'dar') - nghĩa là 'cho phép, có thể'.
  • "Antigamente, o banco local costumava oferecer melhores câmbios aos clientes que lá tinham conta. Já não estou a ver isso acontecer hoje em dia."
    Ngày xưa, ngân hàng địa phương thường đưa ra tỷ giá hối đoái tốt hơn cho những khách hàng có tài khoản ở đó. Ngày nay tôi không còn thấy điều đó xảy ra nữa.
    'costumava oferecer' (Pretérito Imperfeito của 'costumar') diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'estou a ver' (thì hiện tại tiếp diễn) + 'acontecer' (xảy ra).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei mais informações sobre o câmbio assim que as tiver."
    Tôi sẽ đưa cho bạn thêm thông tin về việc đổi tiền ngay khi tôi có chúng.
    Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - tương lai). 'Te' (đại từ tân ngữ ngôi 2 số ít) được chèn giữa gốc động từ 'Dar' và hậu tố thì tương lai. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ ở đầu câu.
  • "Explicar-lhe-ei as nuances dos câmbios futuros se estiveres interessado."
    Tôi sẽ giải thích cho bạn những sắc thái của việc đổi tiền trong tương lai nếu bạn quan tâm.
    Mesóclise: 'Explicar-lhe-ei' (Explicar + lhe + ei - tương lai). 'Lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được chèn giữa gốc động từ 'Explicar' và hậu tố thì tương lai. 'Estiveres' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (2 số ít) thì subjuntivo.
  • "Oferecer-nos-ão melhores taxas de câmbio se formos clientes VIP."
    Họ sẽ cung cấp cho chúng ta tỷ giá hối đoái tốt hơn nếu chúng ta là khách hàng VIP.
    Mesóclise: 'Oferecer-nos-ão' (Oferecer + nos + ão - tương lai). 'Nos' (đại từ tân ngữ ngôi 1 số nhiều) được chèn giữa gốc động từ 'Oferecer' và hậu tố thì tương lai. Đại từ 'nos' đứng giữa động từ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O banco tinha já feito o câmbio quando tu chegaste."
    Ngân hàng đã thực hiện xong việc đổi tiền khi bạn đến.
    'Tinha feito' là Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto (quá khứ hoàn thành). 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'chegar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (chegaste).
  • "Apesar de ter sido impresso um aviso, muitos clientes não tinham percebido as novas taxas de câmbio."
    Mặc dù một thông báo đã được in, nhiều khách hàng đã không nhận ra các tỷ giá hối đoái mới.
    'Ter sido impresso' là dạng bị động của Pretérito Perfeito Composto (quá khứ hoàn thành). 'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'. Lưu ý cách chia động từ 'perceber' ở thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
  • "Os câmbios foram cobertos por um seguro depois de ter havido um erro no sistema informático."
    Các giao dịch hối đoái đã được bảo hiểm sau khi có lỗi trong hệ thống máy tính.
    'Foram cobertos' là dạng bị động ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ đơn). 'Coberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'. Cấu trúc 'ter havido' (đã có) được sử dụng một cách trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)