(Vị trí top_banner)
Hình minh họa campeão
B1
Nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kinh doanh

campeão

/kɐ̃ˈpi.ɐ̃w/
nhà vô địch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "campeão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo ou equipa que venceu uma competição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhà vô địch, người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc một loạt các cuộc thi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é o campeão nacional de natação."

    "Anh ấy là nhà vô địch quốc gia môn bơi lội."

  • "O Benfica foi o campeão da Primeira Liga."

    "Benfica là nhà vô địch của Giải bóng đá Ngoại hạng Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vencedor(người chiến thắng) primeiro classificado(người đứng nhất)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: campeões. Atenção à pronúncia do ditongo nasal final.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) campeões
Os campeões celebraram a vitória.
(Các nhà vô địch đã ăn mừng chiến thắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) campeãozinho
Ele é um campeãozinho no xadrez.
(Cậu ấy là một nhà vô địch nhỏ trong môn cờ vua.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu viste-o na televisão, o campeão?"
    Bạn đã thấy anh ấy trên TV chưa, nhà vô địch đó?
    Động từ 'ver' (thấy) chia theo ngôi 'tu' ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) là 'viste'. Đại từ trực tiếp 'o' (anh ấy/nó) được đặt sau động từ ('ênclise') và nối với động từ bằng gạch nối, theo quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây 'proclise' (đặt trước động từ).
  • "Dá-lhes os parabéns, aos campeões, pelo trabalho árduo."
    Hãy chúc mừng họ, những nhà vô địch đó, vì công sức họ bỏ ra.
    Động từ 'dar' (cho/tặng) ở thể mệnh lệnh ngôi 'tu' là 'dá'. Đại từ gián tiếp 'lhes' (cho họ) được đặt sau động từ ('ênclise') và nối bằng gạch nối, tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ đứng đầu câu.
  • "Estás a vê-lo, o campeão, a correr pelo campo?"
    Bạn đang thấy anh ấy, nhà vô địch, chạy trên sân phải không?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) là chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ trực tiếp 'o' (anh ấy/nó) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'ver' ('vê-lo') và nối bằng gạch nối, thể hiện 'ênclise' với nguyên mẫu, khi không có yếu tố gây 'proclise'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)