(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vencedor
B1
nome masculino B1 Chung

vencedor

/vẽ̃.sɨ.ˈdoɾ/
người chiến thắng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vencedor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aquele que venceu; aquele que obteve a vitória.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật chiến thắng một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é o grande vencedor do concurso."

    "Anh ấy là người chiến thắng lớn của cuộc thi."

  • "Portugal foi o vencedor do Campeonato da Europa de 2016."

    "Bồ Đào Nha là nhà vô địch Giải vô địch châu Âu năm 2016."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

campeão(nhà vô địch) triunfador(người thành công)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: vencedores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vencedores
Os vencedores receberam prémios.
(Những người chiến thắng đã nhận được giải thưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vencedorzinho
Ele é um pequeno vencedorzinho.
(Ele é um pequeno vencedorzinho.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)