camuflado
/kɐ.muˈfla.du/
được ngụy trang
Intermediário (B1)
Significado "camuflado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está disfarçado ou escondido de forma a não ser notado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ngụy trang; che giấu hoặc ẩn náu.
Exemplos (Ví dụ)
"O soldado estava camuflado na floresta."
"Người lính được ngụy trang trong rừng."
"A sua tristeza estava camuflada por um sorriso."
"Nỗi buồn của anh ấy được che giấu bằng một nụ cười."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: camuflada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | camuflados |
Os soldados estavam camuflados na floresta.
(Những người lính được ngụy trang trong rừng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | camufladinho |
Ele tem um casaco camufladinho muito giro.
(Anh ấy có một chiếc áo khoác ngụy trang nhỏ rất dễ thương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Esconder-me-ei, camuflado, entre as folhagens para te surpreender."Tôi sẽ trốn, ngụy trang, giữa những tán lá để làm bạn bất ngờ.Mesóclise ('-me-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. 'Camuflado' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Eu' (được lược bỏ). Không dùng 'estou a camuflar' vì câu diễn tả một hành động trong tương lai, không phải một hành động đang diễn ra.
-
"Dir-te-ei que o meu amor por ti está camuflado nas pequenas ações do dia a dia."Tôi sẽ nói với bạn rằng tình yêu của tôi dành cho bạn được ngụy trang trong những hành động nhỏ hàng ngày.Mesóclise ('-te-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. 'Camuflado' được dùng như một phần của cụm động từ bị động, chỉ trạng thái được ngụy trang. Cấu trúc 'estar a...' không phù hợp ở đây.
-
"Oferecer-te-ia flores, mas o meu gesto estaria camuflado, pois todos o fariam."Tôi sẽ tặng bạn hoa, nhưng cử chỉ của tôi sẽ bị che giấu, vì mọi người đều làm như vậy.Mesóclise ('-te-ia') được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì điều kiện. 'Estaria camuflado' (thì điều kiện) chỉ một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có điều kiện. 'Estar a camuflar' không phù hợp ở đây.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver como o gato está camuflado entre as folhas? É impressionante como ele se esconde!"Mày có thấy con mèo đang ngụy trang giữa đám lá không? Thật ấn tượng cái cách nó trốn!Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'estás' chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Senhor Agente, o carro camuflado que estamos a usar nesta missão é fundamental para não sermos detetados."Thưa ngài Thanh tra, chiếc xe ngụy trang mà chúng ta đang sử dụng trong nhiệm vụ này là yếu tố then chốt để không bị phát hiện.Sử dụng 'Senhor Agente' thể hiện sự trang trọng. Cấu trúc 'estamos a usar' là continuous aspect. Lưu ý cách sử dụng 'sermos detetados' (bị phát hiện) thay vì một cách diễn đạt trực tiếp hơn.
-
"Se tu fosses um espião, como é que te manterias camuflado e onde estarias a esconder-te?"Nếu mày là một điệp viên, mày sẽ ngụy trang như thế nào và mày sẽ trốn ở đâu?Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estar a esconder-te' thể hiện hành động đang diễn ra trong một tình huống giả định (conditional). 'Esconder-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ), một quy tắc thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu khi bắt đầu một mệnh đề hoặc sau một số liên từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
