notado
[nuˈtaðu]
lưu ý
Intermediário (B1)
Significado "notado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu nota ou foi alvo de atenção; reparado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chú ý đến; lưu ý đến.
Exemplos (Ví dụ)
"O erro foi notado por todos."
"Lỗi đã được mọi người chú ý."
"Tenho notado que estás mais feliz."
"Tôi đã lưu ý rằng bạn hạnh phúc hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado de 'notar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | noto |
Eu noto a diferença entre os dois quadros.
(Eu noto a diferença entre os dois quadros.) |
| Tu | notas | |
| Ele/Você | nota | |
| Nós | notamos | |
| Eles/Vocês | notam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | notei |
Eu notei que ele estava triste ontem.
(Eu notei que ele estava triste ontem.) |
| Tu | notaste | |
| Ele/Você | notou | |
| Nós | notámos | |
| Eles/Vocês | notaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | notava |
Eu notava a mudança das estações quando vivia no campo.
(Eu notava a mudança das estações quando vivia no campo.) |
| Tu | notavas | |
| Ele/Você | notava | |
| Nós | notávamos | |
| Eles/Vocês | notavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu notei que tu chegaste atrasado ontem."Tôi nhận thấy rằng hôm qua bạn đã đến muộn.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' của 'chegar' (chegaste) ở ngôi 'tu' để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Notei' là thì quá khứ đơn của 'notar' (ngôi 'eu').
-
"Nós notámos que a professora explicou a lição duas vezes."Chúng tôi nhận thấy rằng cô giáo đã giải thích bài học hai lần.'Notámos' là thì quá khứ đơn của 'notar' (ngôi 'nós'). 'Explicou' là thì quá khứ đơn của 'explicar'. Cấu trúc câu đơn giản diễn tả hai hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
-
"Eles notaram que o comboio partiu dez minutos antes da hora prevista."Họ nhận thấy rằng tàu đã khởi hành mười phút trước giờ dự kiến.'Notaram' là thì quá khứ đơn của 'notar' (ngôi 'eles'). 'Partiu' là thì quá khứ đơn của 'partir'. Diễn tả hành động 'tàu khởi hành' đã xảy ra và hoàn thành trước thời điểm 'eles' nhận ra.
Động từ phản thân
-
"Eu tenho-me notado mais cansado ultimamente, talvez precise de férias."Tôi nhận thấy mình mệt mỏi hơn gần đây, có lẽ tôi cần một kỳ nghỉ.'Tenho-me notado' là dạng phản thân của động từ 'notar' ở thì Presente do Indicativo, kết hợp với cấu trúc 'ter-se' (có được bản thân/trở nên) để nhấn mạnh sự tự nhận thức về trạng thái của bản thân. Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc Enclisis vì đứng sau động từ 'tenho'.
-
"Tu tens-te notado diferente desde que começaste a trabalhar nesse projeto?"Bạn có nhận thấy mình khác đi kể từ khi bắt đầu làm dự án đó không?'Tens-te notado' là dạng phản thân của động từ 'notar' ở thì Presente do Indicativo, chia cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). 'Tens-te' là sự kết hợp của 'tens' (chia từ 'ter') và đại từ 'te' (bản thân bạn). Đại từ 'te' đứng sau động từ theo quy tắc Enclisis.
-
"Ele tem-se notado a evitar-me desde a discussão que tivemos. Será que ainda está chateado?"Anh ấy nhận thấy mình đang tránh mặt tôi kể từ cuộc tranh cãi mà chúng tôi đã có. Liệu anh ấy vẫn còn giận không?'Tem-se notado' là dạng phản thân của động từ 'notar' ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'tem-se' (có được bản thân/trở nên) cho thấy anh ấy nhận ra hành động tránh mặt của chính mình. Đại từ 'se' đứng sau 'tem' theo quy tắc Enclisis. 'Estar a evitar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
