escondido
/iʃ.kõˈdi.du/
bị che giấu
Intermediário (B1)
Significado "escondido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está oculto; que não se vê ou não se encontra facilmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được giữ bí mật hoặc che giấu; không dễ bị nhận thấy.
Exemplos (Ví dụ)
"O tesouro estava escondido debaixo da terra."
"Kho báu được giấu dưới lòng đất."
"A verdade está muitas vezes escondida por trás das aparências."
"Sự thật thường bị che giấu đằng sau vẻ bề ngoài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: escondido (masculino singular), escondida (feminino singular), escondidos (masculino plural), escondidas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | escondidos |
Os brinquedos estão escondidos debaixo da cama.
(Những món đồ chơi đang được giấu dưới gầm giường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | escondidinho |
O gato está escondidinho na caixa.
(Con mèo đang trốn kỹ trong hộp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"O gato está escondido debaixo da mesa, e eu estou a tentar encontrá-lo."Con mèo đang trốn dưới gầm bàn, và tôi đang cố gắng tìm nó.Sử dụng 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Escondido' là tính từ, bổ nghĩa cho 'gato'.
-
"Tu estás a ver que a chave está escondida dentro do livro? Dá-ma!"Bạn đang thấy chìa khóa được giấu bên trong cuốn sách phải không? Đưa nó cho tôi!'Estás a ver' (bạn đang thấy) là thì hiện tại tiếp diễn. 'Dá-ma' (đưa nó cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và ngôi 'tu' (bạn) được sử dụng thân mật.
-
"A verdade está sempre escondida nas entrelinhas, e nós estamos sempre a procurá-la."Sự thật luôn được giấu kín giữa những dòng chữ, và chúng ta luôn tìm kiếm nó.'Estar a procurar' (đang tìm kiếm) diễn tả hành động liên tục ở hiện tại. 'Escondida' bổ nghĩa cho 'verdade'. 'Procurá-la': đại từ đặt sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
