cancerígeno
[kɐ̃ˈseɾiʒɛnu]
sinh ung thư
Intermediário (B1)
Significado "cancerígeno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng gây ra ung thư.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta substância é cancerígena e deve ser manuseada com cuidado."
"Chất này có khả năng gây ung thư và cần được xử lý cẩn thận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: cancerígeno (giống đực, số ít), cancerígena (giống cái, số ít), cancerígenos (giống đực, số nhiều), cancerígenas (giống cái, số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cancerígenos |
Os produtos químicos cancerígenos devem ser manuseados com cuidado.
(Các hóa chất gây ung thư nên được xử lý cẩn thận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cancerigenozinho |
Este produto tem um efeito cancerigenozinho, quase impercetível.
(Sản phẩm này có một hiệu ứng gây ung thư rất nhỏ, gần như không đáng kể.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O amianto é um material comprovadamente cancerígeno, e a sua utilização está a ser gradualmente eliminada."Amiăng là một vật liệu đã được chứng minh là gây ung thư và việc sử dụng nó đang dần bị loại bỏ.Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì 'amianto' là danh từ xác định, đã được biết đến. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado diễn tả một hành động đang diễn ra một cách thụ động.
-
"Um produto cancerígeno pode não apresentar riscos imediatos, mas a exposição prolongada é que está a causar problemas de saúde a longo prazo."Một sản phẩm gây ung thư có thể không gây ra rủi ro ngay lập tức, nhưng việc tiếp xúc kéo dài mới là điều gây ra các vấn đề sức khỏe về lâu dài.Sử dụng 'Um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì đang đề cập đến một sản phẩm gây ung thư nói chung. 'Está a causar' là cấu trúc 'estar a' + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Sabias que o fumo do tabaco contém substâncias cancerígenas? Deves evitar estar a inalar essa porcaria, tu!"Mày có biết khói thuốc lá chứa các chất gây ung thư không? Mày nên tránh hít cái thứ rác rưởi đó đi!Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì 'fumo' là danh từ xác định, cụ thể là 'khói thuốc lá'. 'Estar a inalar' là cấu trúc 'estar a' + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'tu' cho sự thân mật.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-te que o fumo do tabaco é cancerígeno e que estás a prejudicar a tua saúde ao fumar."Eu đã nói với bạn rằng khói thuốc lá là chất gây ung thư và bạn đang làm hại sức khỏe của mình khi hút thuốc.Ênclise ('Disse-te') vì bắt đầu câu. 'Estás a prejudicar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'tua' là tính từ sở hữu đi với 'tu'.
-
"Se o produto for cancerígeno, informa-nos imediatamente para que possamos retirá-lo do mercado."Nếu sản phẩm là chất gây ung thư, hãy thông báo cho chúng tôi ngay lập tức để chúng tôi có thể rút nó khỏi thị trường.Ênclise ('informa-nos') vì mệnh đề điều kiện ('Se...'). 'Nos' là đại từ tân ngữ gián tiếp.
-
"Parece-me que o amianto, apesar de amplamente utilizado no passado, revelou-se cancerígeno com o passar dos anos."Tôi thấy rằng amiăng, mặc dù được sử dụng rộng rãi trong quá khứ, đã tự chứng minh là chất gây ung thư theo thời gian.Ênclise ('Parece-me') vì bắt đầu câu. 'revelou-se' là đại từ phản thân đặt sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
