cancro
[ˈkɐ̃.kɾu]
ung thư
Intermediário (B1)
Significado "cancro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Doença causada por uma divisão descontrolada de células anormais numa parte do corpo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bệnh gây ra bởi sự phân chia không kiểm soát của các tế bào bất thường trong một bộ phận của cơ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O cancro é uma doença grave que requer tratamento imediato."
"Ung thư là một bệnh nghiêm trọng cần điều trị ngay lập tức."
"Estou a fazer exames para despistar um possível cancro."
"Tôi đang đi khám để tầm soát ung thư."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: cancros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cancros |
Os cancros mais comuns são o da mama, pulmão, cólon e próstata.
(Các bệnh ung thư phổ biến nhất là ung thư vú, phổi, ruột kết và tuyến tiền liệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cancreco |
Não te preocupes com esse cancreco, vai ficar tudo bem.
(Đừng lo lắng về cái ung thư nhỏ đó, mọi thứ sẽ ổn thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O cancro é uma doença terrível que afeta muitas pessoas em todo o mundo. Estou a ler um artigo sobre a investigação de novos tratamentos."Ung thư là một căn bệnh khủng khiếp ảnh hưởng đến nhiều người trên toàn thế giới. Tôi đang đọc một bài báo về nghiên cứu các phương pháp điều trị mới.'O cancro' sử dụng mạo từ xác định 'o' vì đang nói đến bệnh ung thư nói chung. Cấu trúc 'estar a ler' (đang đọc) thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Se tu tiveres um cancro, deves procurar ajuda médica imediatamente. Está-se a investigar novas formas de tratamento."Nếu bạn mắc ung thư, bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức. Người ta đang nghiên cứu những phương pháp điều trị mới.Câu này sử dụng ngôi 'tu' (bạn) kèm theo động từ 'teres' chia ở ngôi thứ hai số ít (chia động từ 'ter' - 'có'). 'Um cancro' dùng mạo từ bất định vì chỉ một trường hợp ung thư cụ thể. 'Está-se a investigar' là cấu trúc bị động.
-
"Os cancros do pulmão são frequentemente causados pelo tabagismo. Dá-me um cigarro! (Não fumes, é mau para a saúde!)"Ung thư phổi thường do hút thuốc gây ra. Đưa tôi một điếu thuốc! (Đừng hút thuốc, nó có hại cho sức khỏe!)'Os cancros' dùng mạo từ xác định số nhiều vì nói đến các loại ung thư phổi cụ thể. 'Dá-me' là cách đặt đại từ đúng chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis - đại từ gắn liền sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định).
Thì Tương lai đơn
-
"Se não deixares de fumar, terás um risco muito maior de desenvolver cancros nos pulmões."Nếu bạn không bỏ thuốc lá, bạn sẽ có nguy cơ rất cao phát triển ung thư phổi.'Terás' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ter' (ngôi 'tu'). Câu này diễn tả một hậu quả có thể xảy ra trong tương lai nếu không thay đổi hành vi.
-
"No futuro, a investigação médica estará a encontrar curas para vários tipos de cancros."Trong tương lai, các nghiên cứu y học sẽ tìm ra phương pháp chữa trị cho nhiều loại ung thư.'Estará a encontrar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Futuro do Indicativo) diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). Nó nhấn mạnh quá trình tìm kiếm, không chỉ kết quả. Futuro do Indicativo của 'estar' chia ở ngôi 3 số ít.
-
"Quando fores mais velho, farás exames médicos regulares para detetar possíveis cancros precocemente."Khi bạn lớn tuổi hơn, bạn sẽ làm các xét nghiệm y tế thường xuyên để phát hiện ung thư sớm nếu có.'Fores' là thì tương lai chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu) của động từ 'ir' (đi), kết hợp với 'Quando' tạo thành mệnh đề thời gian (futuro do subjuntivo). 'Farás' là thì tương lai đơn của động từ 'fazer', cũng chia ở ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei os resultados dos exames, assim que os cancros forem analisados."Tôi sẽ đưa cho bạn kết quả khám, ngay khi các khối u ung thư được phân tích.Sử dụng Mesóclise (Dar-te-ei) vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai. 'cancros' là dạng số nhiều của 'cancro'. Đại từ 'te' (bạn) được chèn giữa 'dar' (chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít) và '-ei'.
-
"Dir-se-ia que os cancros se estão a espalhar rapidamente, a julgar pelos sintomas."Có vẻ như các khối u đang lan nhanh, dựa vào các triệu chứng.Sử dụng Mesóclise (Dir-se-ia) vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì điều kiện. 'Estar a espalhar' là cấu trúc Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil. Đại từ 'se' được chèn giữa 'dir' (chia ở thì điều kiện ngôi thứ ba số ít) và '-ia'.
-
"Oferecer-lhe-emos todo o apoio necessário, caso os cancros reapareçam."Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả sự hỗ trợ cần thiết, nếu các khối u tái phát.Sử dụng Mesóclise (Oferecer-lhe-emos) vì mệnh đề chính bắt đầu bằng thì tương lai. 'lhe' (cho bạn, lịch sự) được chèn giữa 'oferecer' (chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều) và '-emos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
