(Vị trí top_banner)
Hình minh họa causar
B1
Verbo Transitivo B1 Chung

causar

[kɐwˈzaɾ]
gây ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "causar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fazer com que algo aconteça; ser a razão ou origem de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra, làm cho điều gì đó xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tempestade causou inundações na cidade."

    "Cơn bão gây ra lũ lụt trong thành phố."

  • "As suas ações podem causar sérios problemas."

    "Hành động của bạn có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo transitivo. Usar pronomes clíticos antes ou depois do verbo dependendo do contexto (ex: 'causou-me' ou 'me causou').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu causo
As suas ações causam problemas.
(Hành động của bạn gây ra vấn đề.)
Tu causas
Ele/Você causa
Nós causamos
Eles/Vocês causam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu causei
O acidente causou um grande congestionamento.
(Vụ tai nạn đã gây ra một vụ tắc đường lớn.)
Tu causaste
Ele/Você causou
Nós causámos
Eles/Vocês causaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu causava
Naquela altura, o fumo causava-me tosse.
(Vào thời điểm đó, khói gây ra cho tôi bị ho.)
Tu causavas
Ele/Você causava
Nós causávamos
Eles/Vocês causavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A tua imprudência ao volante causará um acidente grave se não tiveres mais cuidado."
    Sự bất cẩn của cậu khi lái xe sẽ gây ra một tai nạn nghiêm trọng nếu cậu không cẩn thận hơn.
    Động từ 'causar' được chia ở 'Futuro do Indicativo' ngôi 'tu' (causará). Câu điều kiện sử dụng 'se' + 'Futuro do Conjuntivo' ('tiveres').
  • "A falta de investimento em energias renováveis causará sérios problemas ambientais no futuro."
    Việc thiếu đầu tư vào năng lượng tái tạo sẽ gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng trong tương lai.
    Động từ 'causar' được chia ở 'Futuro do Indicativo' ngôi 'ele/ela/você' (causará). Lưu ý sự khác biệt giữa 'em' (trong) và 'na' (ở).
  • "Se não chover, a seca causará uma quebra na produção agrícola no próximo ano."
    Nếu trời không mưa, hạn hán sẽ gây ra sự sụt giảm trong sản xuất nông nghiệp vào năm tới.
    Động từ 'causar' được chia ở 'Futuro do Indicativo' ngôi 'ela' (causará, vì chủ ngữ là 'a seca'). Mệnh đề điều kiện sử dụng 'Se' + 'Presente do Indicativo' ('chover').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O fogo causou destruição generalizada na floresta. Causou pânico entre os animais e as pessoas que viviam perto."
    Ngọn lửa đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng trong khu rừng. Nó đã gây ra sự hoảng loạn giữa các loài động vật và những người sống gần đó.
    'Causou' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'causar', diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu, com as tuas ações irrefletidas, causaste grande tristeza à tua família. Dá-te conta do que fizeste!"
    Con, với những hành động thiếu suy nghĩ của con, đã gây ra nỗi buồn lớn cho gia đình con. Hãy nhận ra những gì con đã làm!
    'Causaste' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'causar' chia ở ngôi 'Tu'. 'Dá-te' là một ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ).
  • "A tempestade causou inundações severas na cidade. Os rios transbordaram e a água chegou a causar danos em edifícios históricos. Estava a causar problemas sérios no trânsito."
    Cơn bão đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố. Các con sông tràn bờ và nước đã gây ra thiệt hại cho các tòa nhà lịch sử. Nó đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng trong giao thông.
    'Causou' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'causar'. 'Estava a causar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (sử dụng 'Estar a + Infinitivo' thay vì Gerundio).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O que é que causa tanta confusão aqui?"
    Cái gì đang gây ra nhiều sự bối rối ở đây vậy?
    Sử dụng động từ "ser" ở ngôi thứ 3 số ít ("é") để hỏi về bản chất hoặc nguyên nhân chính của sự việc. Động từ "causar" được chia ở ngôi thứ 3 số ít ("causa") theo chủ ngữ "o que".
  • "Tu estás a causar muitos problemas com a tua atitude negativa."
    Cậu đang gây ra rất nhiều vấn đề với thái độ tiêu cực của cậu đó.
    Cấu trúc "estar a + infinitivo" (estar a causar) là bắt buộc cho hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì Gerundio. Động từ "estar" được chia ở ngôi "Tu" ("estás").
  • "A poluição é um grande problema que causa danos irreversíveis ao ambiente."
    Ô nhiễm là một vấn đề lớn gây ra những tổn hại không thể phục hồi cho môi trường.
    Động từ "ser" ("é") được dùng để định nghĩa hoặc mô tả bản chất của ô nhiễm. Động từ "causar" ("causa") được chia ở ngôi thứ 3 số ít để chỉ tác động của "o problema" (ô nhiễm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)