(Vị trí top_banner)
Hình minh họa candidato
A2
Substantivo Masculino A2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

candidato

[kɐ̃diˈdatu]
người xin việc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "candidato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que se candidata a um emprego, lugar ou posição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người nộp đơn xin việc, xin học, hoặc xin một vị trí nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O candidato apresentou o seu currículo durante a entrevista."

    "Ứng viên đã trình bày sơ yếu lý lịch của mình trong cuộc phỏng vấn."

  • "Estamos a analisar todos os candidatos para selecionar o melhor."

    "Chúng tôi đang phân tích tất cả các ứng viên để chọn ra người giỏi nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aspirante(người mong muốn, người khao khát) requerente(người yêu cầu, người nộp đơn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: candidatos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) candidatos
Os candidatos estão a apresentar as suas propostas.
(Các ứng cử viên đang trình bày các đề xuất của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) candidatinho
Ele é um candidatinho promissor.
(Anh ấy là một ứng cử viên nhỏ đầy hứa hẹn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O candidato tinha já sido eleito quando a contagem final dos votos terminou."
    Ứng cử viên đã được bầu khi việc kiểm phiếu cuối cùng kết thúc.
    Sử dụng 'tinha sido eleito' (Past Perfect/Mais-que-perfeito composto) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ ('a contagem terminou'). 'Eleito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'eleger' (bầu chọn).
  • "Estás tu a ver que o candidato foi posto de lado pela direção do partido? Eles preferiram outro."
    Mày có thấy là ứng cử viên đã bị gạt sang một bên bởi ban lãnh đạo đảng không? Họ thích người khác hơn.
    Câu hỏi sử dụng 'Estás tu a ver' (estar a + infinitivo) thay vì 'Vês tu?' để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). Lưu ý vị trí của 'tu' sau động từ 'estás' trong câu hỏi.
  • "Os candidatos tinham pago a totalidade da dívida antes do prazo limite."
    Các ứng cử viên đã trả toàn bộ khoản nợ trước thời hạn chót.
    Sử dụng 'tinham pago' (Past Perfect/Mais-que-perfeito composto) để diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('prazo limite'). 'Pago' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pagar' (trả tiền).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu sou um candidato qualificado para a vaga de emprego."
    Tôi là một ứng viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí việc làm.
    Đây là câu sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi). Động từ 'ser' (là) được chia ở ngôi thứ nhất số ít (sou) tương ứng với 'Eu'. 'candidato' là danh từ số ít, chỉ người đang ứng tuyển.
  • "Nós estamos a preparar-nos para sermos bons candidatos."
    Chúng tôi đang chuẩn bị để trở thành những ứng viên tốt.
    Câu này dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a preparar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ phản thân '-nos' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('preparar-nos') là đúng quy tắc enclisis của EP. 'candidatos' là danh từ số nhiều.
  • "Tu já te consideras o candidato mais forte?"
    Bạn (thân mật) đã tự xem mình là ứng viên mạnh nhất chưa?
    Câu hỏi này sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn - thân mật). Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ (proclisis) vì có trạng từ 'já' (đã), đây là quy tắc chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'considerar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (consideras) tương ứng với 'Tu'. 'candidato' là danh từ số ít.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, enquanto candidato, estás a preencher o formulário com cuidado?"
    Bạn, với tư cách là ứng viên, có đang điền vào mẫu đơn cẩn thận không?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp với 'a preencher' (cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT). 'Enquanto candidato' nghĩa là 'với tư cách là ứng viên'.
  • "Senhor Silva, como candidato a este cargo, o que pensa que o distingue dos outros candidatos? Que qualidades o senhor está a apresentar?"
    Ông Silva, với tư cách là ứng viên cho vị trí này, ông nghĩ điều gì khiến ông khác biệt so với các ứng viên khác? Ông đang thể hiện những phẩm chất nào?
    Câu này sử dụng 'Senhor' (ngài) để thể hiện sự trang trọng. Cấu trúc 'estar a apresentar' là continuous aspect (diễn tả hành động đang diễn ra). 'O que pensa que o distingue' sử dụng proclisis (đại từ 'o' đặt trước động từ 'distingue').
  • "Sei que tu és um bom candidato, e estás a esforçar-te muito para impressionar os recrutadores. Dá-te os parabéns por isso."
    Tôi biết bạn là một ứng viên giỏi, và bạn đang nỗ lực rất nhiều để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Xin chúc mừng bạn vì điều đó.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu'. 'Estás a esforçar-te' là continuous aspect, và 'Dá-te os parabéns' sử dụng enclisis (đại từ 'te' đặt sau động từ 'dá'). 'Sei que tu és' dùng 'és' (chia theo 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)