(Vị trí top_banner)
Hình minh họa requerente
B2
Nome Masculino B2 Luật

requerente

[ʁəkɨˈɾẽt(ɨ)]
người làm đơn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "requerente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que apresenta um requerimento ou pedido formal a uma autoridade ou entidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người đệ đơn, người làm đơn, nguyên đơn (trong một vụ kiện). Là người đưa ra một yêu cầu chính thức cho một quan chức hoặc cơ quan chính phủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O requerente apresentou toda a documentação necessária."

    "Người làm đơn đã trình bày tất cả các tài liệu cần thiết."

  • "Estou a ajudar o requerente a preencher o formulário."

    "Tôi đang giúp người làm đơn điền vào mẫu đơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

candidato(ứng viên) peticionante(người kiến nghị)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: requerentes

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) requerentes
Os requerentes devem preencher o formulário.
(Những người yêu cầu phải điền vào mẫu đơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) requerentezinho
O requerentezinho estava nervoso na entrevista.
(Người yêu cầu bé nhỏ đã lo lắng trong cuộc phỏng vấn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-se-á ao requerente que aguarde a análise do seu pedido."
    Sẽ nói với người nộp đơn rằng hãy chờ đợi việc phân tích yêu cầu của anh ta.
    Mesóclise: 'Dir-se-á' (Direi + se). Vì câu bắt đầu, đại từ 'se' được chèn giữa động từ 'direi'. 'ao requerente' là bổ ngữ gián tiếp. Lưu ý: 'aguarde' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'o requerente'.
  • "Aos requerentes, conceder-se-ão todas as informações necessárias para o preenchimento do formulário."
    Cho những người nộp đơn, sẽ được cấp tất cả các thông tin cần thiết cho việc điền vào mẫu đơn.
    Mesóclise: 'Conceder-se-ão' (Concederei + se + ão - ngôi thứ 3 số nhiều). Vì câu bắt đầu bằng 'Aos requerentes', đại từ 'se' được chèn giữa động từ. 'Aos requerentes' là bổ ngữ gián tiếp, do đó động từ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "Informar-te-ei, requerente, assim que tivermos uma resposta definitiva."
    Tôi sẽ thông báo cho anh, người nộp đơn, ngay khi chúng tôi có câu trả lời cuối cùng.
    Mesóclise: 'Informar-te-ei' (Informarei + te). Vì mệnh đề chính bắt đầu, đại từ 'te' được chèn giữa động từ 'Informarei'. 'requerente' được dùng như một cách gọi trực tiếp. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi thứ nhất số nhiều (tivermos).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és o requerente que está a preencher o formulário?"
    Bạn có phải là người nộp đơn đang điền vào biểu mẫu không?
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật). Động từ 'estar' chia theo 'que' (đại diện cho 'o requerente') và kết hợp với 'a preencher' để diễn tả hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo' là cấu trúc chuẩn Châu Âu, không dùng Gerúndio).
  • "Eles, os requerentes, estão a aguardar a decisão da comissão."
    Họ, những người nộp đơn, đang chờ đợi quyết định của ủy ban.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (ngôi 3 số nhiều). Động từ 'estar' chia theo 'Eles' và kết hợp với 'a aguardar' để diễn tả hành động đang diễn ra (cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu).
  • "A senhora é a requerente que está a apresentar a queixa?"
    Thưa bà, bà có phải là người nộp đơn đang trình bày khiếu nại không?
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (tương đương ngôi 3 số ít). Động từ 'estar' chia theo 'que' (đại diện cho 'a requerente' / 'a senhora') và kết hợp với 'a apresentar' để diễn tả hành động đang diễn ra (cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)