carapaça
/kɐ.ɾɐˈpa.sɐ/
mai
Intermediário (B1)
Significado "carapaça" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Revestimento duro que protege o corpo de certos animais, como tartarugas, caranguejos e tatus.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mai, lớp vỏ cứng bao phủ lưng hoặc một phần lưng của động vật (ví dụ: rùa, cua, hoặc tatu).
Exemplos (Ví dụ)
"A carapaça da tartaruga protege-a de predadores."
"Mai rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi."
"O tatu enrolou-se dentro da sua carapaça para se defender."
"Con tatu cuộn tròn bên trong mai của nó để tự vệ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lớp vỏ cứng.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | carapaças |
As carapaças das tartarugas são muito duras.
(Mai rùa rất cứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | carapacinha |
Ele encontrou uma carapacinha na praia.
(Anh ấy tìm thấy một cái mai nhỏ trên bãi biển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Encontraste uma carapaça de tartaruga na praia? Que sorte!"Con đã tìm thấy một cái mai rùa ở bãi biển à? May mắn quá!Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (giống cái, số ít) vì đây là lần đầu tiên nhắc đến một cái mai rùa bất kỳ, chưa xác định.
-
"A carapaça daquela tartaruga específica é a mais antiga do museu. Vê como é grande!"Cái mai của con rùa cụ thể kia là cái cổ nhất trong viện bảo tàng. Xem nó lớn thế nào kìa!Sử dụng mạo từ xác định 'a' (giống cái, số ít) vì người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến 'cái mai' của một con rùa cụ thể đã được xác định.
-
"Olha, estou a ver umas carapaças de caranguejo na areia, mas as carapaças que estão perto da rocha são mais bonitas."Nhìn kìa, tôi đang thấy mấy cái mai cua trên cát, nhưng những cái mai ở gần tảng đá thì đẹp hơn.Dùng mạo từ không xác định số nhiều 'umas' để chỉ 'một vài cái mai cua' không xác định. Sau đó, dùng mạo từ xác định số nhiều 'as' để chỉ 'những cái mai' đã được xác định cụ thể (những cái ở gần tảng đá). Cấu trúc 'estou a ver' (estar a + infinitive) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os biólogos marinhos estudarem a carapaça das tartarugas marinhas, a fim de entenderem melhor a sua evolução."Điều quan trọng là các nhà sinh vật học biển nghiên cứu lớp vỏ của rùa biển để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của chúng.Sử dụng 'a fim de' + infinitivo pessoal ('entenderem') để chỉ mục đích. 'Estudarem' là Infinitivo Pessoal chia cho 'os biólogos marinhos'.
-
"Para tu veres de perto a carapaça de um caranguejo, tens de estar a mergulhar nas águas rasas durante a maré baixa."Để bạn nhìn cận cảnh lớp vỏ của một con cua, bạn phải đang lặn ở vùng nước nông khi thủy triều xuống.'Para' + infinitivo pessoal ('veres') để chỉ mục đích. 'Tens de estar a mergulhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Disse o tratador aos tatus: "Antes de se esconderem, mostrem-me as vossas carapaças!""Người quản lý sở thú nói với những con tatu: "Trước khi trốn, hãy cho tôi xem lớp vỏ của các bạn!"'Antes de' + infinitivo pessoal ('se esconderem'). 'Mostrem-me' là mệnh lệnh cách (imperativo) chia ở ngôi 'vós', và tuân theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Se esconderem' có đại từ phản thân 'se' đi kèm.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A tartaruga, cuja carapaça está a ser estudada pelos biólogos, é uma espécie ameaçada."Con rùa, mà lớp vỏ của nó đang được các nhà sinh vật học nghiên cứu, là một loài bị đe dọa.Sử dụng 'cujo' (của nó) để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'tartaruga'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. 'está a ser estudada' (đang được nghiên cứu)
-
"Esta é a carapaça que encontrei na praia. Estavas a ver que animal a usava?"Đây là cái vỏ mà tôi tìm thấy trên bãi biển. Cậu đang đoán xem con vật nào đã dùng nó à?'que' (mà) là đại từ quan hệ thay thế cho 'carapaça'. 'Estavas a ver' (cậu đang đoán xem) – dạng 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra ở thì quá khứ (imperfeito).
-
"O caranguejo, a quem a carapaça lhe dá proteção, esconde-se nas rochas."Con cua, mà lớp vỏ bảo vệ nó, trốn trong những tảng đá.'a quem' (mà... cho) là đại từ quan hệ, và 'lhe' là đại từ chỉ đối tượng gián tiếp (cho nó). 'dá' chia theo ngôi 3 số ít. 'esconde-se' (trốn) - vị trí đại từ 'se' theo quy tắc Enclisis do câu không bắt đầu bằng đại từ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, consegues ver a carapaça da tartaruga a brilhar ao sol? Estás a vê-la?"Cậu có thấy cái mai rùa đang lấp lánh dưới ánh mặt trời không? Cậu đang thấy nó chứ?Sử dụng 'Tu' vì là văn phong thân mật. 'Estás a vê-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, và đại từ 'a' đặt sau động từ (ênclise) vì sau động từ nguyên thể.
-
"Se deres um toque na carapaça do caranguejo, ele vai esconder-se de imediato. Estarás tu a incomodá-lo?"Nếu cậu chạm vào mai con cua, nó sẽ trốn ngay lập tức. Cậu đang làm phiền nó sao?'Se deres' (subjuntivo futuro - nếu cậu đưa). 'Estarás tu a incomodá-lo?' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, với đại từ 'lo' đặt sau động từ (ênclise) và đảo ngữ 'tu' để nhấn mạnh.
-
"A senhora pode me dizer se estas carapaças de tatu são vendidas aqui? Estamos a precisar de uma para o nosso projeto."Xin hỏi, cô có thể cho tôi biết liệu những cái mai tatu này có được bán ở đây không? Chúng tôi đang cần một cái cho dự án của mình.Sử dụng 'A senhora' vì là văn phong trang trọng. 'Estamos a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Pode me dizer' (không 'pode me dizer', vị trí đại từ tuân thủ quy tắc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
