(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concha
A1
Feminino A1 Động vật học, Khoa học biển, Máy tính (tùy ngữ cảnh)

concha

[ˈkõʃɐ]
vỏ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "concha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Invólucro duro e exterior que protege o corpo de alguns animais, como moluscos e crustáceos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ của động vật thân mềm hoặc động vật giáp xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A praia estava cheia de conchas bonitas."

    "Bãi biển đầy những vỏ sò đẹp."

  • "Coleciono conchas de diferentes tamanhos e cores."

    "Tôi sưu tập vỏ sò với nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conchas
As conchas que encontrei na praia são muito bonitas.
(Những vỏ sò tôi tìm thấy trên bãi biển rất đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conchinha
Ela encontrou uma conchinha na areia.
(Cô ấy tìm thấy một vỏ sò nhỏ trên cát.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)