(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revestimento
B1
noun Masculino B1 Kỹ thuật, Vật liệu học, Hóa học

revestimento

/ʁɨ.vɨʃ.ti.ˈmẽ.tu/
lớp phủ bề mặt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revestimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Camada de material aplicada sobre uma superfície para proteger, decorar ou melhorar as suas propriedades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp vật liệu được phủ lên bề mặt của một vật thể, thường là để cải thiện vẻ ngoài, độ bền, khả năng chống ăn mòn hoặc các đặc tính khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O revestimento protege a madeira da humidade."

    "Lớp phủ bảo vệ gỗ khỏi độ ẩm."

  • "Estou a aplicar um revestimento novo na parede da cozinha."

    "Tôi đang sơn một lớp phủ mới lên tường bếp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Số nhiều: revestimentos

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O revestimento desta parede foi feito com azulejos pintados à mão. Estiveste a vê-los com atenção?"
    Lớp phủ trên bức tường này được làm bằng gạch thủ công. Bạn đã xem chúng kỹ chưa?
    Sử dụng 'foi feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer'). 'Estiveste a ver' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito do Indicativo) của 'estar a ver' (xem, nhìn). Ngôi 'Tu' được sử dụng và chia động từ tương ứng.
  • "O revestimento de proteção já foi posto na estrutura metálica. Dá-me a tua opinião sobre o resultado; estou a precisar dela."
    Lớp phủ bảo vệ đã được đặt lên cấu trúc kim loại. Cho tôi ý kiến của bạn về kết quả; tôi đang cần nó.
    Sử dụng 'foi posto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'). Cấu trúc 'dá-me' tuân theo quy tắc clitic placement, với đại từ đặt sau động từ. 'Estou a precisar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Este revestimento foi coberto com tinta especial. Achas que o João esteve a escolher bem a cor?"
    Lớp phủ này đã được phủ một lớp sơn đặc biệt. Bạn nghĩ rằng João đã lựa chọn màu sắc tốt chưa?
    Sử dụng 'foi coberto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'). 'Esteve a escolher' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Perfeito Composto do Indicativo) của 'estar a escolher' (đang lựa chọn). Sử dụng ngôi thứ 3 số ít (João).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a escolher o revestimento para a tua casa nova, certo? Dá-me a tua opinião sobre este padrão."
    Bạn đang chọn lớp phủ cho ngôi nhà mới của bạn, phải không? Cho tôi ý kiến của bạn về mẫu này.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás a escolher'), cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ('estás a escolher'), và vị trí đại từ 'Dá-me' (cho tôi).
  • "Senhor, estamos a aplicar um revestimento especial para proteger a fachada do edifício. Permite-me explicar-lhe o processo detalhadamente."
    Thưa ông, chúng tôi đang áp dụng một lớp phủ đặc biệt để bảo vệ mặt tiền của tòa nhà. Cho phép tôi giải thích chi tiết quy trình cho ông.
    Sử dụng 'Senhor' (lịch sự), cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ('estamos a aplicar'), và vị trí đại từ 'Permite-me' (cho phép tôi).
  • "Tu não estás a gostar deste revestimento? Parece-me que ele combina bem com o resto da decoração."
    Bạn không thích lớp phủ này à? Tôi thấy nó hợp với phần còn lại của trang trí.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), dạng phủ định 'não estás a gostar' (không thích), cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a gostar') và vị trí đại từ 'Parece-me' (có vẻ với tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)