(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carga
A2
Feminino A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế

carga

[ˈkaɾ.ɣɐ]
tải
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "carga" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Peso ou volume que se transporta ou é transportado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật nặng hoặc cồng kềnh đang được mang hoặc sắp được mang đi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A carga do camião era muito pesada."

    "Tải trọng của xe tải rất nặng."

  • "Os trabalhadores estão a descarregar a carga do navio."

    "Các công nhân đang dỡ hàng từ tàu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cargas
As cargas foram descarregadas do navio.
(Các lô hàng đã được dỡ xuống từ tàu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) carguinha
A carguinha de compras não era muito pesada.
(Cái lô hàng nhỏ mua sắm không quá nặng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)