(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volume
B1
Masculino B1 Tổng quát

volume

/ˈvɔlumɨ/
nhiều tập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "volume" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um conjunto de folhas impressas ou manuscritas, reunidas e encadernadas; um livro, especialmente um de uma coleção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập các trang in hoặc viết được đóng lại với nhau; một cuốn sách, đặc biệt là một cuốn trong một bộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este romance é muito longo e foi dividido em três volumes."

    "Cuốn tiểu thuyết này rất dài và được chia thành ba tập."

  • "A biblioteca tem muitos volumes de poesia."

    "Thư viện có nhiều tập thơ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tomo(tập) livro(cuốn sách)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: volumes

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) volumes
A biblioteca tem muitos volumes antigos.
(Thư viện có nhiều quyển sách cổ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) voluminho
Este é um voluminho interessante para ler.
(Đây là một cuốn sách nhỏ thú vị để đọc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)