(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peso
A1
Noun, Masculino A1 Thể thao, Vật lý, Thống kê

peso

[ˈpezu]
tạ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "peso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto de massa conhecida, utilizado para determinar o peso de outros objetos ou para exercitar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những vật có khối lượng đã biết được sử dụng để cân đồ vật hoặc tập thể dục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O atleta está a levantar pesos no ginásio."

    "Vận động viên đang nâng tạ trong phòng tập thể dục."

  • "Este peso tem exatamente um quilograma."

    "Quả tạ này nặng chính xác một kilôgam."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pesos
Os pesos na balança estavam corretos.
(Các quả cân trên bàn cân chính xác.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pesinho
Este pacote é um pesinho.
(Gói hàng này chỉ là một chút cân nặng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)