caridade
/kɐ.ɾiˈða.dɨ/
từ thiện
Intermediário (B1)
Significado "caridade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Virtude teologal que consiste em amar a Deus sobre todas as coisas e ao próximo como a nós mesmos; esmola.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bố thí, lòng từ thiện; tổ chức từ thiện.
Exemplos (Ví dụ)
"A caridade é uma virtude importante na nossa sociedade."
"Từ thiện là một đức tính quan trọng trong xã hội của chúng ta."
"Ele está sempre a praticar a caridade."
"Anh ấy luôn thực hành lòng từ thiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | caridades |
As caridades ajudam os mais necessitados.
(Các tổ chức từ thiện giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn nhất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | caridadezinha |
Ela teve uma caridadezinha para com o mendigo.
(Cô ấy đã có một chút lòng trắc ẩn đối với người ăn xin.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
