esmola
[ɨʒˈmɔ.lɐ]
tiền bố thí
Básico (A2)
Significado "esmola" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dinheiro ou bens dados aos pobres por caridade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiền bạc, thức ăn hoặc sự giúp đỡ vật chất khác được trao cho những người có nhu cầu.
Exemplos (Ví dụ)
"Dá esmola aos pobres que estão à porta da igreja."
"Hãy bố thí cho những người nghèo đang đứng trước cửa nhà thờ."
"Muitas pessoas dão esmola para ajudar os necessitados."
"Nhiều người bố thí để giúp đỡ những người khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: esmolas
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esmolas |
As esmolas eram dadas aos pobres à porta da igreja.
(Những đồng xu được bố thí cho người nghèo ở cửa nhà thờ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esmolinha |
Ele pediu uma esmolinha para comprar pão.
(Anh ấy xin một chút bố thí để mua bánh mì.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua esmola generosa está a ajudar muitas pessoas necessitadas."Sự bố thí hào phóng của bạn đang giúp đỡ rất nhiều người có hoàn cảnh khó khăn.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu', thân mật) để diễn tả sự sở hữu. 'Estar a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A esmola que lhe dei era a única moeda que tinha."Tiền bố thí mà tôi đã cho ông ấy là đồng xu duy nhất tôi có.Trong câu này, 'lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (a ele/a ela). 'Dei' là quá khứ đơn của động từ 'dar'. Mệnh đề quan hệ sử dụng 'que'.
-
"As nossas esmolas, por mais pequenas que sejam, podem fazer a diferença na vida de alguém. Dá-las com o coração."Sự bố thí của chúng ta, dù nhỏ đến đâu, cũng có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của ai đó. Hãy cho đi bằng cả trái tim.Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. 'Dá-las' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu dás esmola aos mendigos que estão à porta da igreja, não dás?"Bạn bố thí cho những người ăn xin ở trước cửa nhà thờ, đúng không?Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'dar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('dás'). 'Estar a' + infinitivo ('estão à porta') diễn tả trạng thái đang ở. 'não dás?' là câu hỏi đuôi.
-
"Eu estou a juntar esmolas para ajudar a associação de animais abandonados."Tôi đang quyên góp tiền bố thí để giúp hội bảo vệ động vật bị bỏ rơi.'Eu' (tôi) đi với 'estar a' + infinitivo ('estou a juntar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Esmolas' là dạng số nhiều của 'esmola'.
-
"Nós dávamos esmolas todas as semanas quando éramos mais novos; agora, já não o fazemos."Chúng tôi thường bố thí mỗi tuần khi còn nhỏ; bây giờ thì không làm nữa.'Nós' (chúng tôi) với 'dávamos' (chia ở thì quá khứ imperfecto, diễn tả thói quen). Cấu trúc này không dùng 'estar a', vì nó diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, không phải một hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
