(Vị trí top_banner)
Hình minh họa predador
B1
Substantivo, Masculino B1 Động vật học, Sinh thái học

predador

[pɾɛdɐˈdoɾ]
động vật săn mồi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "predador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal que caça outros animais para se alimentar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các loài động vật săn bắt và ăn thịt các loài động vật khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O leão é um predador que caça em grupo."

    "Sư tử là một loài động vật săn mồi săn bắt theo đàn."

  • "Os predadores desempenham um papel importante no equilíbrio do ecossistema."

    "Động vật săn mồi đóng một vai trò quan trọng trong sự cân bằng của hệ sinh thái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: predadores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) predadores
Os predadores são importantes para o equilíbrio do ecossistema.
(Những kẻ săn mồi rất quan trọng đối với sự cân bằng của hệ sinh thái.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) predadorzinho
O gatinho é um predadorzinho a brincar com o novelo de lã.
(Chú mèo con là một kẻ săn mồi nhỏ đang chơi với cuộn len.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O leão é um predador que se alimenta de zebras e outros animais da savana."
    Sư tử là một loài động vật săn mồi, chúng ăn thịt ngựa vằn và các loài động vật khác ở thảo nguyên.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o leão' để liên kết hai mệnh đề. Động từ 'alimentar-se' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('se alimenta') vì chủ ngữ là 'o leão'.
  • "Tu és um predador de oportunidades, que está sempre a procurar novas formas de crescer."
    Bạn là một kẻ săn mồi cơ hội, luôn tìm kiếm những cách thức mới để phát triển.
    Ở đây, 'predador' được dùng theo nghĩa bóng. 'Que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'Tu'. Cấu trúc 'está a procurar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra, 'bạn đang tìm kiếm'. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'Tu' (és).
  • "Os predadores, cujas presas são frequentemente indefesas, desempenham um papel importante no equilíbrio do ecossistema. Estão a manter as populações controladas."
    Các loài động vật săn mồi, có con mồi thường là những sinh vật không có khả năng tự vệ, đóng một vai trò quan trọng trong sự cân bằng của hệ sinh thái. Chúng đang giữ cho các quần thể được kiểm soát.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, 'presas' (con mồi) thuộc về 'os predadores' (những động vật săn mồi). 'Estão a manter' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang duy trì), thể hiện hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') vì chủ ngữ là 'Os predadores'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)