carreira
[kɐˈʁɐjɾɐ]
sự nghiệp
Intermediário (B1)
Significado "carreira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período na vida de uma pessoa em que ela trabalha ou procura emprego.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giai đoạn trong cuộc đời một người mà họ làm việc hoặc tìm kiếm việc làm.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a construir uma carreira de sucesso na área da tecnologia."
"Tôi đang xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực công nghệ."
"Ela teve uma carreira longa e distinta como diplomata."
"Cô ấy đã có một sự nghiệp lâu dài và xuất sắc với tư cách là một nhà ngoại giao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | carreiras |
Ela teve uma carreira de sucesso.
(Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | carreirinha |
Ele está a dar os primeiros passos na sua carreirinha.
(Anh ấy đang thực hiện những bước đầu trong sự nghiệp nhỏ bé của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
