profissão
[pɾufiˈsɐ̃w̃]
công việc chuyên môn
Independente (B2)
Significado "profissão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade que requer conhecimento especializado e formação específica, geralmente exercida em troca de remuneração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Công việc đòi hỏi hoặc thể hiện trình độ kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm cao.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é uma profissional de saúde muito dedicada."
"Cô ấy là một chuyên gia y tế rất tận tâm."
"Ele está a exercer a sua profissão há mais de dez anos."
"Anh ấy đã làm công việc chuyên môn của mình hơn mười năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: profissões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | profissões |
As profissões de médico e professor são muito importantes.
(Các nghề bác sĩ và giáo viên rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | profissãozinha |
Que profissãozinha aborrecida, passar o dia todo a carimbar papéis.
(Thật là một công việc nhỏ nhàm chán, cả ngày đóng dấu giấy tờ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua profissão é mais desafiante do que a minha, mas eu estou a gostar mais da minha área."Nghề nghiệp của bạn thử thách hơn của tôi, nhưng tôi lại thích lĩnh vực của mình hơn.So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais desafiante do que'. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou') kết hợp với 'a gostar' (infinitivo) diễn tả hành động đang thích thú. Ngôi 'tua' (của bạn) thể hiện sự thân mật.
-
"Ele considera que a profissão de médico é a mais importante de todas as profissões."Anh ấy cho rằng nghề bác sĩ là quan trọng nhất trong tất cả các nghề.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'a mais importante'. 'de todas as profissões' thể hiện phạm vi so sánh. Lưu ý trật tự từ và mạo từ 'a' trước 'mais'.
-
"Se fosses engenheiro, a tua profissão seria tão bem paga como a de um advogado."Nếu bạn là kỹ sư, nghề nghiệp của bạn sẽ được trả lương cao như nghề luật sư.So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão bem paga como'. 'Se fosses' là cấu trúc câu điều kiện giả định. Ngôi 'tua' (của bạn) thể hiện sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
