(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casamento
A2
noun Masculino A2 Xã hội học, Văn hóa

casamento

/kɐzɐˈmẽtu/
lễ cưới
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "casamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cerimónia ou ato solene que celebra a união matrimonial entre duas pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một buổi lễ hoặc nghi thức kỷ niệm sự kết hôn của hai người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O casamento deles foi numa igreja antiga."

    "Lễ cưới của họ được tổ chức tại một nhà thờ cổ."

  • "Estou a preparar tudo para o meu casamento."

    "Tôi đang chuẩn bị mọi thứ cho đám cưới của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

boda(lễ cưới)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: casamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) casamentos
Os casamentos em Portugal geralmente envolvem muita festa.
(Các đám cưới ở Bồ Đào Nha thường có rất nhiều lễ hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) casamentinho
Foi um casamentinho simples, mas muito bonito.
(Đó là một đám cưới nhỏ đơn giản, nhưng rất đẹp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O casamento da minha irmã está a ser planeado com muito cuidado. Queremos que tudo seja perfeito."
    Đám cưới của em gái tôi đang được lên kế hoạch rất cẩn thận. Chúng tôi muốn mọi thứ phải thật hoàn hảo.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'casamento' vì đây là một đám cưới cụ thể, của em gái người nói. Cấu trúc 'estar a ser planeado' diễn tả hành động đang diễn ra (được lên kế hoạch) ở dạng bị động. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít ('está').
  • "Um casamento é uma grande celebração, mas também um compromisso sério. Dá-me a tua opinião sobre isto, por favor."
    Một đám cưới là một sự kiện ăn mừng lớn, nhưng cũng là một cam kết nghiêm túc. Cho tôi ý kiến của bạn về điều này, làm ơn.
    Sử dụng mạo từ bất định 'Um' vì đây là một đám cưới nói chung, không cụ thể. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) – 'Dá' (từ 'dar', chia ở ngôi 'tu') + 'me' (đại từ tân ngữ).
  • "Os casamentos a que fui este ano foram todos diferentes. Estiveste tu em algum?"
    Những đám cưới mà tôi đã đi trong năm nay đều khác nhau. Bạn có đi đám cưới nào không?
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) vì đang nói về những đám cưới cụ thể mà người nói đã tham dự. 'Estiveste' là dạng quá khứ của động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý sử dụng 'em algum' thay vì 'num' (kết hợp giới từ 'em' + 'um') vì 'algum' (nào đó) được sử dụng thay thế cho 'casamento' để tránh lặp từ.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O casamento da Ana foi mais bonito do que o casamento do Rui."
    Đám cưới của Ana đẹp hơn đám cưới của Rui.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) giữa hai đám cưới. 'Mais bonito do que' nghĩa là 'đẹp hơn'.
  • "Este casamento está a ser o casamento mais caro de sempre nesta cidade. Estão a gastar uma fortuna!"
    Đám cưới này đang là đám cưới đắt đỏ nhất từ trước đến nay trong thành phố này. Họ đang tiêu một gia tài!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) 'o casamento mais caro de sempre'. 'Estar a ser' (está a + infinito) diễn tả hành động đang diễn ra (đang là).
  • "O teu casamento parece tão perfeito como um conto de fadas! Estás a viver um sonho."
    Đám cưới của bạn trông hoàn hảo như một câu chuyện cổ tích! Bạn đang sống trong một giấc mơ.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade) 'tão perfeito como'. 'Estás a viver' (estás a + infinito) diễn tả hành động đang diễn ra (đang sống). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O meu irmão teve um casamento lindo no verão passado."
    Anh trai tôi đã có một đám cưới tuyệt đẹp vào mùa hè năm ngoái.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít là 'teve', diễn tả một sự kiện đã hoàn tất trong một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('no verão passado').
  • "No ano passado, nós fomos a três casamentos de amigos."
    Năm ngoái, chúng tôi đã đi dự ba đám cưới của bạn bè.
    Sử dụng dạng số nhiều 'casamentos'. Động từ 'ir' (đi) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số nhiều là 'fomos', để kể về hành động đã kết thúc hoàn toàn.
  • "Tu já falaste com a noiva sobre os preparativos do casamento?"
    Cậu đã nói chuyện với cô dâu về việc chuẩn bị cho đám cưới chưa?
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) chuẩn châu Âu. Động từ 'falar' (nói chuyện) được chia tương ứng là 'falaste' ở thì Pretérito Perfeito Simples.
(Vị trí vocab_tab4_inline)