(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casca
A2
Substantivo Feminino A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

casca

[ˈkaʃkɐ]
vỏ (cam, chanh, bưởi...)
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "casca" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A camada exterior dura que cobre certos frutos ou alimentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp vỏ ngoài cứng, thường là của trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam quýt, hoặc pho mát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A casca da laranja é rica em óleos essenciais."

    "Vỏ cam rất giàu tinh dầu."

  • "Estou a usar a casca do limão para aromatizar o bolo."

    "Tôi đang dùng vỏ chanh để tạo hương vị cho bánh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cascas
As cascas das árvores são importantes para a sua proteção.
(Vỏ cây rất quan trọng để bảo vệ chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) casquinha
Só comi uma casquinha de gelado porque não tinha muita fome.
(Tôi chỉ ăn một chút kem ốc quế vì tôi không đói lắm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A casca da laranja está a proteger a fruta do frio."
    Vỏ cam đang bảo vệ trái cây khỏi cái lạnh.
    ‘Casca’ là danh từ giống cái, số ít. 'Estar a proteger' là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu estás a remover as cascas das batatas para as fritar. Dá-me uma!"
    Bạn đang gọt vỏ khoai tây để chiên. Cho tôi một miếng!
    ‘Cascas’ là danh từ giống cái, số nhiều. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) khi bắt đầu câu.
  • "As cascas de amendoim são ótimas para adubar a terra, sabias?"
    Vỏ đậu phộng rất tốt để bón phân cho đất, bạn có biết không?
    ‘Cascas’ là danh từ giống cái, số nhiều. 'São' là dạng của động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a descascar laranjas; não gostas de comer a casca."
    Bạn lúc nào cũng đang gọt vỏ cam; bạn không thích ăn vỏ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a descascar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'casca' được dùng để chỉ vỏ cam.
  • "Agora, a padeira está a retirar as cascas de limão para aromatizar o bolo."
    Bây giờ, người thợ làm bánh đang lấy vỏ chanh để tạo hương thơm cho bánh.
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' (está a retirar) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'cascas' ở dạng số nhiều (vỏ chanh).
  • "Porque é que tu estás a guardar essas cascas de batata? Queres fazer batatas fritas?"
    Tại sao bạn đang giữ những vỏ khoai tây đó? Bạn muốn làm khoai tây chiên à?
    Sử dụng 'Tu' với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a guardar). 'cascas' ở dạng số nhiều (vỏ khoai tây).
(Vị trí vocab_tab4_inline)