camada
[kɐˈmaðɐ]
lớp
Iniciante (A1)
Significado "camada" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma porção, quantidade ou espessura de um material que cobre uma superfície ou objeto, geralmente uma de várias.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lớp, lượng hoặc độ dày của vật liệu, thường là một trong số nhiều lớp, phủ lên một bề mặt hoặc vật thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O bolo tem várias camadas de creme."
"Cái bánh có nhiều lớp kem."
"Estou a aplicar uma camada de tinta na parede."
"Tôi đang sơn một lớp sơn lên tường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | camadas |
As camadas de tinta são muito finas.
(Các lớp sơn rất mỏng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | camadinha |
Ele usava uma camadinha de protetor solar.
(Anh ấy đã dùng một lớp mỏng kem chống nắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
