(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pele
A1
noun Feminino A1 Sinh học, Y học, Thẩm mỹ

pele

[ˈpɛl(ə)]
da
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pele" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tecido que reveste o corpo dos animais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể người và động vật; da.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pele protege o corpo contra infeções."

    "Da bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng."

  • "Tenho a pele muito sensível."

    "Tôi có làn da rất nhạy cảm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cútis(da (từ trang trọng hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) peles
A minha pele fica seca no inverno.
(Da tôi bị khô vào mùa đông.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pelezinha
Esta pelezinha do bebé é muito macia.
(Làn da bé nhỏ này của em bé rất mềm mại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A tua pele está a ficar mais seca com o tempo frio."
    Da bạn đang trở nên khô hơn với thời tiết lạnh.
    'Pele' là danh từ giống cái, số ít. Chủ ngữ 'A tua pele' (da của bạn) là ngôi thứ ba số ít, do đó động từ 'estar' được chia là 'está'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ficar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu estás a ver como as peles dos coelhos são macias ao toque?"
    Bạn đang thấy những bộ lông (da) của thỏ mềm mại thế nào khi chạm vào phải không?
    'Peles' là danh từ giống cái, số nhiều của 'pele'. Tính từ 'macias' (mềm mại) được chia ở dạng giống cái, số nhiều để phù hợp với 'peles'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás'), và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ver') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "As peles dos recém-nascidos são extremamente delicadas e exigem cuidados especiais."
    Da của trẻ sơ sinh cực kỳ mỏng manh và đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.
    'Peles' là danh từ giống cái, số nhiều. Tính từ 'delicadas' (mỏng manh) được chia ở dạng giống cái, số nhiều để phù hợp với 'peles'. Động từ 'exigir' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('exigem'), tương ứng với chủ ngữ 'As peles dos recém-nascidos' (da của trẻ sơ sinh).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres uma pele saudável, deves estar a beber muita água e a evitar o sol em excesso."
    Để có một làn da khỏe mạnh, bạn nên uống nhiều nước và tránh ánh nắng mặt trời quá mức.
    Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a beber' diễn tả hành động đang diễn ra (uống nước), tuân thủ quy tắc Continuous Aspect. 'Deves estar a beber' thể hiện lời khuyên nên làm gì đó liên tục.
  • "É importante para os bebés terem a pele protegida do frio e do calor, para não sofrerem."
    Điều quan trọng là làn da của trẻ sơ sinh phải được bảo vệ khỏi lạnh và nóng để không bị tổn thương.
    Sử dụng 'terem' (Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho ngôi số nhiều 'os bebés'). Mục đích của việc bảo vệ da là 'para não sofrerem' (để chúng không bị tổn thương), 'sofrerem' cũng là Infinitivo Pessoal chia cho ngôi số nhiều (chúng nó).
  • "Para a pele se manter jovem, é necessário estares a usar protetor solar diariamente e teres uma alimentação equilibrada."
    Để da giữ được vẻ trẻ trung, bạn cần sử dụng kem chống nắng hàng ngày và có một chế độ ăn uống cân bằng.
    Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu' kết hợp cùng 'a usar'). 'Para a pele se manter jovem' - 'se' được đặt trước động từ 'manter' (Proclisis). 'Teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)