(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cascalho
B1
Masculino B1 Địa chất học, Địa hình học

cascalho

/kɐʃˈkaʎu/
đá vụn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cascalho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequenos fragmentos de pedra soltos que formam ou cobrem uma encosta montanhosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khối đá vụn nhỏ, rời rạc tạo thành hoặc bao phủ một sườn dốc trên núi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estrada estava coberta de cascalho solto, tornando a condução difícil."

    "Con đường được bao phủ bởi đá vụn rời rạc, gây khó khăn cho việc lái xe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: cascalhos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cascalhos
O caminho estava coberto de cascalhos.
(Con đường phủ đầy sỏi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cascalhinho
Este jardim tem um cascalhinho decorativo.
(Khu vườn này có một lớp sỏi trang trí nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)