(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gravilha
A2
feminino A2 Xây dựng, Địa chất

gravilha

/ɡɾɐˈviʎɐ/
sỏi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gravilha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequenas pedras, geralmente arredondadas, usadas em caminhos e estradas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sỏi, đá vụn; thường là những viên đá nhỏ, tròn, trộn lẫn với cát, được sử dụng cho đường đi và đường bộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O caminho estava coberto de gravilha."

    "Con đường được phủ đầy sỏi."

  • "Estou a espalhar gravilha no jardim para evitar o crescimento de ervas daninhas."

    "Tôi đang rải sỏi trong vườn để ngăn cỏ dại mọc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gravilhas
Precisamos de mais gravilhas para o jardim.
(Chúng ta cần thêm sỏi cho khu vườn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gravilhazinha
Encontrei uma gravilhazinha brilhante.
(Tôi tìm thấy một viên sỏi nhỏ lấp lánh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)