caseiro
[kɐˈzɐjɾu]
ở nhà
Intermediário (B1)
Significado "caseiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se passa ou é feito em casa; doméstico. Diz-se da pessoa que gosta de estar em casa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chủ yếu được dùng trước danh từ: Ở nhà, đặc biệt để chăm sóc con cái.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é uma dona de casa caseira."
"Cô ấy là một người nội trợ thích ở nhà."
"Estou a pensar em tornar-me um pai caseiro para cuidar dos meus filhos."
"Tôi đang nghĩ đến việc trở thành một ông bố ở nhà để chăm sóc các con."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng trước danh từ. Thường dùng để chỉ người ở nhà chăm sóc con cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | caseiros |
Estes bolos são caseiros.
(Những chiếc bánh này là bánh nhà làm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | caseirinho |
Este pão é caseirinho e delicioso.
(Bánh mì này nhỏ nhắn và ngon miệng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A minha avó está a fazer um pão caseiro para o lanche."Bà của tôi đang làm một ổ bánh mì nhà làm cho bữa xế.Mạo từ không xác định 'um' được dùng trước 'pão caseiro' vì nó giới thiệu một đối tượng (ổ bánh mì) chưa xác định cụ thể. Cấu trúc 'está a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu és uma pessoa muito caseira, preferes sempre ficar em casa ao fim de semana."Bạn là một người rất thích ở nhà, bạn luôn thích ở nhà vào cuối tuần hơn.Trong câu này, 'uma pessoa muito caseira' sử dụng mạo từ không xác định 'uma' để mô tả một đặc tính chung của người đó, không phải để chỉ một cá nhân cụ thể đã được xác định trước. Động từ 'és' được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật).
-
"O iogurte caseiro que tu me deste ontem estava delicioso!"Hũ sữa chua nhà làm mà bạn đưa cho tôi hôm qua ngon tuyệt!Mạo từ xác định 'O' được dùng vì người nói và người nghe đều biết chính xác đang nói về hũ sữa chua nào (hũ sữa chua mà 'bạn' đã đưa ngày hôm qua). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('deste-me') theo quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu, nhưng khi có 'que' đứng trước, quy tắc Proclisis được áp dụng ('que tu me deste').
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a sentir-te mais caseiro ultimamente?"Dạo này bạn có cảm thấy thích ở nhà hơn không?Giải thích: Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu estás') và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('sentir-te') theo quy tắc ênclise, vì không có yếu tố nào khác kéo đại từ về phía trước.
-
"Eles estão a achar-te muito caseiro e não querem sair contigo."Họ đang thấy bạn rất thích ở nhà và không muốn ra ngoài với bạn.Giải thích: Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a achar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ 'achar' ('achar-te') theo quy tắc ênclise. Từ 'caseiro' ở đây mô tả người thích ở nhà.
-
"A sopa é tão caseira que devias prová-la já."Món súp này tự làm ngon đến mức bạn nên thử nó ngay bây giờ.Giải thích: Đại từ trực tiếp 'a' (thay cho 'a sopa') được đặt sau động từ 'provar' ('prová-la') theo quy tắc ênclise, vì câu không bắt đầu bằng yếu tố kéo đại từ về phía trước. 'Caseira' ở đây mang nghĩa 'nhà làm' hoặc 'ngon như nhà làm'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres caseiro, para estares a poupar dinheiro e a cuidar da tua família."Điều quan trọng là bạn nên thích ở nhà, để tiết kiệm tiền và chăm sóc gia đình.Câu này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') và 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a poupar' và 'estar a cuidar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"Para seres um bom pai, deves estar a ser caseiro e a participar mais na vida dos teus filhos."Để trở thành một người cha tốt, bạn nên thích ở nhà và tham gia nhiều hơn vào cuộc sống của con cái bạn.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estar a ser caseiro' và 'estar a participar' diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh vào quá trình. 'Deves' (ngôi 'tu') biểu thị sự khuyên nhủ.
-
"Não é necessário serem tão caseiros; podem estar a sair mais e a aproveitar a vida!"Không cần thiết phải quá thích ở nhà; các bạn có thể ra ngoài nhiều hơn và tận hưởng cuộc sống!'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'vocês'. Cấu trúc 'estar a sair' và 'estar a aproveitar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Podem' (ngôi 'vocês') thể hiện khả năng, sự cho phép.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, eu fiz um bolo caseiro delicioso para o jantar."Hôm qua, tôi đã làm một chiếc bánh nhà làm ngon tuyệt cho bữa tối.Sử dụng thì pretérito perfeito simples (fiz - đã làm) để diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Caseiro' bổ nghĩa cho 'bolo' (bánh).
-
"Tu foste sempre caseiro, preferiste ficar em casa em vez de ires à festa."Bạn đã luôn là người thích ở nhà, bạn thích ở nhà hơn là đi dự tiệc.Sử dụng 'foste' (thì quá khứ hoàn thành đơn của 'ser' chia ở ngôi 'tu'). Lưu ý sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật. 'Caseiro' chỉ tính cách thích ở nhà.
-
"No ano passado, nós comemos muita comida caseira durante as férias na aldeia."Năm ngoái, chúng tôi đã ăn rất nhiều đồ ăn nhà làm trong kỳ nghỉ ở làng.Sử dụng 'comemos' (thì quá khứ hoàn thành đơn của 'comer' chia ở ngôi 'nós'). 'Comida caseira' (đồ ăn nhà làm) là một cụm phổ biến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
