(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doméstico
B1
adjetivo, Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

doméstico

/duˈmɛʃtiku/
nội địa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "doméstico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao país de origem; interno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến đất nước của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mercado doméstico tem crescido nos últimos anos."

    "Thị trường nội địa đã tăng trưởng trong những năm gần đây."

  • "A produção doméstica é essencial para a economia do país."

    "Sản xuất trong nước là rất cần thiết cho nền kinh tế của đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular doméstica
A gata é doméstica.
(Con mèo là mèo nhà.)
Masculine Plural domésticos
Os animais são domésticos.
(Những con vật là vật nuôi.)
Feminine Plural domésticas
As galinhas são domésticas.
(Những con gà mái là gà nhà.)
Superlative (Tuyệt đối) domesticíssimo
O cão é domesticíssimo.
(Con chó rất thuần hóa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ler um livro doméstico sobre a história de Portugal, não estás?"
    Bạn đang đọc một cuốn sách trong nước về lịch sử Bồ Đào Nha, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a ler' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Doméstico' ở đây mang nghĩa 'trong nước', 'nội địa'.
  • "Eu estou a realizar um inquérito doméstico para perceber as preferências dos portugueses."
    Tôi đang thực hiện một cuộc khảo sát trong nước để hiểu sở thích của người Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou'). 'Estar a realizar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Inquérito doméstico' có nghĩa là 'cuộc khảo sát trong nước'.
  • "Nós estamos a comprar produtos domésticos para apoiar a economia nacional."
    Chúng tôi đang mua các sản phẩm trong nước để hỗ trợ nền kinh tế quốc gia.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). 'Estar a comprar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Produtos domésticos' có nghĩa là 'sản phẩm trong nước'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)