casual
/kɐˈʒwal/
áo khoác thường ngày
Básico (A2)
Significado "casual" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é formal ou cerimonioso; informal, descontraído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không trang trọng hoặc chính thức; mang tính chất đời thường, thoải mái.
Exemplos (Ví dụ)
"Num ambiente de trabalho moderno, o vestuário casual é cada vez mais aceite."
"Trong một môi trường làm việc hiện đại, trang phục thường ngày ngày càng được chấp nhận."
"Estou a usar calças casuais para ir ao café."
"Tôi đang mặc quần thường ngày để đi đến quán cà phê."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | casuais |
Estes sapatos são casuais.
(Những đôi giày này mang tính thường ngày.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | casualzinho/casualzinha |
Um estilo casualzinho é perfeito para o verão.
(Một phong cách hơi thường ngày là hoàn hảo cho mùa hè.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O estilo casual daquelas calças é perfeito para o verão."Kiểu dáng giản dị của chiếc quần đó rất phù hợp cho mùa hè.'Estilo' là danh từ giống đực số ít (masculino singular), vì vậy tính từ 'casual' cũng phải ở dạng số ít giống đực. 'Daquelas' là sự kết hợp giới từ 'de' + 'aquelas'.
-
"Tu estás a usar uns sapatos casuais muito giros hoje!"Hôm nay bạn đang đi một đôi giày thường ngày trông rất đẹp!'Sapatos' là danh từ giống đực số nhiều (masculino plural), vì vậy tính từ 'casuais' cũng phải ở dạng số nhiều giống đực. Lưu ý cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu estás' chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít.
-
"As roupas casuais são cada vez mais populares entre os jovens."Quần áo giản dị ngày càng trở nên phổ biến hơn với giới trẻ.'Roupas' là danh từ giống cái số nhiều (feminino plural), do đó tính từ 'casuais' phải ở dạng số nhiều giống cái. 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, tu estavas sempre a usar roupa casual para ires à escola."Khi còn nhỏ, bạn luôn mặc quần áo thoải mái để đến trường.Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật, chia động từ 'eras' (ser - thì, là, ở) ở thì Pretérito Imperfeito. Cấu trúc 'estavas a usar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (đang mặc).
-
"Antes do confinamento, nós estávamos sempre a ter um jantar casual com os nossos amigos todas as sextas-feiras."Trước khi phong tỏa, chúng tôi luôn có một bữa tối thân mật với bạn bè vào mỗi tối thứ Sáu.Động từ 'estávamos' (estar) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì Pretérito Imperfeito. 'Estámos a ter' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'Nós' có thể lược bỏ vì động từ đã chia rõ ngôi.
-
"Ela estava a pensar que o ambiente no escritório era demasiado casual para uma entrevista de emprego importante."Cô ấy đã nghĩ rằng không khí trong văn phòng quá thoải mái cho một cuộc phỏng vấn xin việc quan trọng.Động từ 'estava' (estar) chia ở ngôi thứ ba số ít (ela) thì Pretérito Imperfeito. 'Estava a pensar' (estar a + infinitivo) thể hiện một suy nghĩ đang diễn ra trong quá khứ. 'Ela' có thể lược bỏ vì động từ đã chia rõ ngôi.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres casual quando vais a um encontro com amigos para te sentires mais à vontade."Quan trọng là bạn phải thoải mái khi đi gặp bạn bè để cảm thấy dễ chịu hơn.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia cho ngôi 'tu'. 'Estar à vontade' là một thành ngữ có nghĩa là 'cảm thấy thoải mái'. Cấu trúc 'para te sentires' cũng là Infinitivo Pessoal, thể hiện mục đích.
-
"Para seres aceite neste grupo, não precisas de estar a vestir roupa casual todos os dias."Để được chấp nhận vào nhóm này, bạn không cần phải mặc quần áo bình thường mỗi ngày.'Seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser') chia cho ngôi 'tu'. 'Estar a vestir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (mặc đồ), tuân thủ theo chuẩn PT-PT, thay vì dùng gerundio. 'Precisas de' là cấu trúc thông dụng, có nghĩa là 'cần'.
-
"Se quiseres parecer casual, sugiro estares a usar umas calças de ganga e uma t-shirt simples."Nếu bạn muốn trông thoải mái, tôi gợi ý bạn nên mặc quần jean và một chiếc áo phông đơn giản.'Quiseres' là chia động từ 'querer' (muốn) ở ngôi 'tu'. 'Estares a usar' là Infinitivo Pessoal của 'estar a usar', diễn tả hành động đang mặc (một cách gợi ý). Lưu ý cách dùng 'umas calças', số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O café casual que estás a beber foi feito com grãos que vieram diretamente de Angola."Cà phê kiểu bình dị mà bạn đang uống được pha chế từ những hạt cà phê đến trực tiếp từ Angola.Sử dụng 'estás a beber' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'café casual', liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ. Động từ 'vieram' chia theo chủ ngữ số nhiều 'grãos'.
-
"A roupa casual que ele usa, dá-lhe um ar descontraído, o que combina com a sua personalidade."Quần áo bình dị mà anh ấy mặc, mang đến cho anh ấy một vẻ ngoài thoải mái, điều này phù hợp với tính cách của anh ấy.'Que ele usa' là mệnh đề quan hệ, 'que' thay thế cho 'roupa casual'. 'Dá-lhe' (dar + lhe) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' sau động từ (enclise) vì đứng đầu câu. 'O que' thay thế cho cả mệnh đề trước đó 'A roupa casual que ele usa, dá-lhe um ar descontraído'.
-
"Este é o restaurante casual cujo ambiente acolhedor e comida saborosa te estou a recomendar."Đây là nhà hàng bình dị mà tôi đang giới thiệu cho bạn, nơi có không gian ấm cúng và đồ ăn ngon.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, có nghĩa là 'của', nó thay thế cho 'restaurante casual', chỉ ra rằng 'ambiente acolhedor e comida saborosa' thuộc về nhà hàng đó. 'Te estou a recomendar' (estar a + infinitivo + đại từ 'te') là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra và vị trí của đại từ tân ngữ trực tiếp 'te' trước động từ auxiliar (proclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
