(Vị trí top_banner)
Hình minh họa descontraído
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Nghệ thuật, Múa ba lê, Phong cách sống

descontraído

/dɨʃ.kõ.trɐˈi.du/
thoải mái
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "descontraído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não demonstra tensão ou preocupação; relaxado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thoải mái, tự nhiên, không gò bó; có phong thái tự tin, dễ chịu và không quá trang trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está sempre descontraído, mesmo em situações de stress."

    "Anh ấy luôn thoải mái, ngay cả trong những tình huống căng thẳng."

  • "Sinto-me mais descontraído quando estou a passar tempo com os meus amigos."

    "Tôi cảm thấy thoải mái hơn khi dành thời gian cho bạn bè của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever uma pessoa ou ambiente relaxado e informal.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) descontraídos
Os jovens estavam descontraídos na praia.
(Những người trẻ đang thoải mái trên bãi biển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) descontraídozinho
Ele estava a falar de uma forma descontraídozinha.
(Anh ấy đang nói một cách khá thoải mái.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João está mais descontraído do que o Pedro hoje. Nota-se que as férias lhe fizeram bem!"
    Hôm nay João trông thoải mái hơn Pedro. Có thể thấy kỳ nghỉ đã giúp anh ấy rất nhiều!
    Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais descontraído do que'. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì đây là một trạng thái so sánh tĩnh, không phải một hành động đang diễn ra. 'lhe fizeram bem' - vị trí đại từ 'lhe' trước động từ 'fizeram' theo quy tắc chính tả.
  • "Tu pareces ser a pessoa mais descontraída desta festa! Estás a aproveitar bem a noite."
    Bạn có vẻ là người thoải mái nhất trong bữa tiệc này! Bạn đang tận hưởng buổi tối thật tốt.
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'a pessoa mais descontraída'. 'Estás a aproveitar' - cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tận hưởng). 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "Ela é tão descontraída como ele, mas ele está a parecer ainda mais descontraído agora que já bebeu um copo."
    Cô ấy thoải mái như anh ấy, nhưng anh ấy dường như còn thoải mái hơn bây giờ khi đã uống một ly.
    Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão descontraída como'. Sử dụng 'estar a parecer' để diễn tả một sự thay đổi trạng thái đang diễn ra (dường như thoải mái hơn). Lưu ý cấu trúc 'tão...como' để so sánh sự ngang bằng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para estares descontraído durante as férias, é importante planeares tudo com antecedência."
    Để bạn được thư giãn trong kỳ nghỉ, điều quan trọng là bạn phải lên kế hoạch mọi thứ trước.
    Ví dụ này sử dụng 'estares descontraído' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + tính từ 'descontraído') để chỉ trạng thái thư giãn của 'tu'. 'Planeares' là Infinitivo Pessoal của 'planejar' (lên kế hoạch), chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân trong 'planeares tudo com antecedência'.
  • "Considero essencial estares descontraído quando fores falar com o teu chefe."
    Tôi cho rằng điều cốt yếu là bạn phải thoải mái khi đi nói chuyện với sếp của bạn.
    'Estares descontraído' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + tính từ 'descontraído') được sử dụng sau 'Considero essencial' để diễn tả một ý kiến về sự cần thiết đối với chủ thể 'tu'. 'Fores' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ir' (đi), chia theo ngôi 'tu'.
  • "Para não estares descontraído durante a apresentação, deves ensaiar várias vezes."
    Để không bị mất bình tĩnh trong buổi thuyết trình, bạn nên diễn tập nhiều lần.
    Ở đây, 'não estares descontraído' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + tính từ 'descontraído' với phủ định) diễn tả mục đích phủ định. 'Deves ensaiar' là cách diễn đạt lịch sự và trang trọng hơn so với chỉ dùng 'ensaiar' (Infinitivo Pessoal).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Amanhã, encontrar-te-ei descontraído num café em Lisboa, depois do trabalho."
    Ngày mai, tôi sẽ gặp cậu một cách thoải mái tại một quán cà phê ở Lisbon, sau giờ làm.
    Mesóclise (encontrar-te-ei) được sử dụng cho thì tương lai. 'Descontraído' miêu tả trạng thái thoải mái, thư giãn. Lưu ý cách chia động từ 'encontrar' ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai và vị trí đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ. Sau giới từ 'em', ta dùng quán từ 'num' là hợp thức.
  • "Dir-se-ia que ele estava a sentir-se descontraído durante as férias, mesmo com todos os problemas."
    Có thể nói rằng anh ấy đang cảm thấy thư thái trong kỳ nghỉ, mặc dù có tất cả những vấn đề.
    Mesóclise (Dir-se-ia) được sử dụng trong câu điều kiện hoặc giả định. 'Estar a sentir-se' là cấu trúc continuous aspect (diễn tả hành động đang diễn ra). Vị trí đại từ 'se' được đặt giữa động từ ở dạng mesóclise. Cấu trúc 'mesmo com' tương đương 'dù cho', 'mặc dù'.
  • "Dar-te-ei um conselho: vive descontraído e aproveita cada momento."
    Tôi sẽ cho cậu một lời khuyên: hãy sống thoải mái và tận hưởng từng khoảnh khắc.
    Mesóclise (Dar-te-ei) được sử dụng cho thì tương lai. 'Vive descontraído' là một lời khuyên. Vị trí đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ 'dar' (cho) ở dạng mesóclise. Ta bắt đầu bằng động từ, nên dùng 'dar-te-ei'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)