(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cativeiro
C2
Substantivo Masculino C2 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

cativeiro

[kɐ.tiˈvɐj.ɾu]
sự trói buộc
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cativeiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Situação em que um cliente se torna dependente de um fornecedor de produtos ou serviços, sendo incapaz de mudar para outro fornecedor sem incorrer em custos de mudança significativos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tình huống khi khách hàng trở nên phụ thuộc vào một nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ, không thể chuyển sang nhà cung cấp khác mà không phải trả chi phí chuyển đổi đáng kể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cativeiro tecnológico é uma estratégia comum de algumas empresas."

    "Sự trói buộc công nghệ là một chiến lược phổ biến của một số công ty."

  • "As empresas tentam criar um cativeiro nos seus clientes."

    "Các công ty cố gắng tạo ra sự trói buộc cho khách hàng của họ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dependência(sự phụ thuộc) vinculação(sự ràng buộc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cativeiros
Os cativeiros foram longos e difíceis para muitos prisioneiros.
(Việc giam cầm rất dài và khó khăn đối với nhiều tù nhân.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cativeirinho
Ele viveu um cativeirinho na casa dos avós durante as férias.
(Anh ấy đã sống một cuộc sống giam cầm nhỏ ở nhà ông bà trong kỳ nghỉ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este cativeiro contratual é o mais restritivo que eu estou a conhecer na minha carreira. Dá-me a sensação de que não tenho qualquer liberdade de escolha!"
    Sự trói buộc hợp đồng này là hạn chế nhất mà tôi từng thấy trong sự nghiệp của mình. Nó cho tôi cảm giác rằng tôi không có bất kỳ sự tự do lựa chọn nào!
    Câu này sử dụng 'o mais restritivo' (so sánh nhất) để diễn tả mức độ cao nhất của sự hạn chế. Cấu trúc 'estou a conhecer' thể hiện hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Continuous Aspect. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Os cativeiros a que as operadoras de telecomunicações te sujeitam são piores do que aqueles que as empresas de eletricidade impõem. Sinto-me completamente refém!"
    Những sự trói buộc mà các nhà mạng viễn thông áp đặt lên bạn còn tệ hơn những gì mà các công ty điện lực áp đặt. Tôi cảm thấy hoàn toàn bị giam cầm!
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'piores do que' (tệ hơn) để so sánh mức độ trói buộc giữa các nhà mạng và công ty điện lực. 'te sujeitam' là cách chia ngôi 'tu' theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "O fim do cativeiro é tão desejado como o fim das altas taxas de juro. Este objetivo está a tornar-se cada vez mais urgente para muitos consumidores."
    Sự kết thúc của sự trói buộc được mong muốn như sự kết thúc của lãi suất cao. Mục tiêu này đang trở nên ngày càng cấp thiết đối với nhiều người tiêu dùng.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'tão desejado como' (được mong muốn như) để so sánh mức độ mong muốn. 'está a tornar-se' là một ví dụ khác của cấu trúc Continuous Aspect, thể hiện hành động đang diễn ra.
Giống và Số của danh từ
  • "O cativeiro imposto por essa empresa telefónica é inaceitável; estou a tentar mudar de operadora, mas as taxas de cancelamento são altíssimas!"
    Sự trói buộc mà công ty điện thoại này áp đặt là không thể chấp nhận được; tôi đang cố gắng chuyển đổi nhà mạng, nhưng phí hủy quá cao!
    Sử dụng 'cativeiro' ở dạng số ít. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Imposto' chia ở quá khứ phân từ, bổ nghĩa cho 'cativeiro'.
  • "Estás a ver os cativeiros a que as pessoas se sujeitam por causa dos programas de fidelização? Dá-me arrepios!"
    Bạn có thấy những sự trói buộc mà mọi người phải chịu đựng vì các chương trình khách hàng thân thiết không? Khiến tôi rùng mình!
    Sử dụng 'cativeiros' ở dạng số nhiều. 'Estás a ver' là 'tu estás a ver', ngôi thứ hai số ít của 'estar a...' chia theo 'tu'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "A senhora sabe que muitos cativeiros no setor da energia resultam de contratos pouco transparentes? Informe-se antes de assinar."
    Ngài/Bà có biết rằng nhiều sự trói buộc trong lĩnh vực năng lượng bắt nguồn từ các hợp đồng không minh bạch không? Hãy tìm hiểu thông tin trước khi ký.
    Sử dụng 'cativeiros' ở dạng số nhiều. Dùng 'A senhora' (ngôi lịch sự) nên động từ 'sabe' được chia ở ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc 'resultam de' (bắt nguồn từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)