cauteloso
/kɐw.tɨˈlo.zu/
thận trọng
Intermediário (B1)
Significado "cauteloso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou sente cautela; prudente, precavido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng; hành động hoặc thể hiện sự quan tâm và suy nghĩ cho tương lai.
Exemplos (Ví dụ)
"Sê cauteloso ao atravessares a rua."
"Hãy thận trọng khi băng qua đường."
"Ele é um investidor cauteloso e ponderado."
"Anh ấy là một nhà đầu tư thận trọng và chu đáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cautelosos |
Os condutores foram muito cautelosos devido ao nevoeiro intenso.
(Các tài xế đã rất thận trọng vì sương mù dày đặc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cautelosinho |
Ele é um rapaz cautelosinho, sempre a pensar em todos os detalhes.
(Anh ấy là một chàng trai khá thận trọng, luôn suy nghĩ kỹ mọi chi tiết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Uma pessoa cautelosa está sempre a observar o ambiente à sua volta."Một người thận trọng thì luôn quan sát môi trường xung quanh mình.Ở đây, 'Uma' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) giống cái số ít, dùng để nói về một người 'cautelosa' (tính từ thận trọng ở dạng giống cái) nói chung. 'Está a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang quan sát) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động đang diễn ra.
-
"Os pais mais cautelosos estavam a ensinar os filhos a atravessar a rua em segurança."Những bậc cha mẹ thận trọng nhất đang dạy con của họ cách băng qua đường an toàn.'Os' là mạo từ xác định (artigo definido) giống đực số nhiều, dùng để chỉ rõ 'os pais' (những bậc cha mẹ) mà chúng ta đang nói đến. 'Cautelosos' là tính từ giống đực số nhiều. 'Estavam a ensinar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang dạy) ở thì quá khứ không hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Tu és um trabalhador cauteloso; não estás a arriscar-te em projetos perigosos."Bạn là một người làm việc thận trọng; bạn không mạo hiểm tham gia vào các dự án nguy hiểm.Câu này dùng ngôi 'Tu' thân mật, đi kèm với động từ 'ser' chia là 'és'. 'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít. 'Cauteloso' là tính từ giống đực số ít. 'Não estás a arriscar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang mạo hiểm) ở thể phủ định cho ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('arriscar') vì 'não' gây ra hiện tượng 'proclise' với 'estar', nhưng 'enclise' với 'infinitivo'.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é mais cauteloso do que o Pedro a conduzir o autocarro. Ele está sempre a prestar atenção à estrada."João thận trọng hơn Pedro khi lái xe buýt. Anh ấy luôn chú ý đến đường.Cấp so sánh hơn (mais...do que). Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a prestar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'A conduzir' (lái xe) là một infinitivo pessoal, thường dùng sau giới từ.
-
"Sê cauteloso com o que dizes, Maria! As tuas palavras podem magoar as pessoas. Lembra-te que ser cauteloso é ser responsável."Hãy thận trọng với những gì bạn nói, Maria! Lời nói của bạn có thể làm tổn thương người khác. Hãy nhớ rằng thận trọng là có trách nhiệm.Đây là một lời khuyên. Sử dụng 'sê' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' - imperative) để ra lệnh/khuyên bảo. 'Lembra-te' (hãy nhớ) cũng là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ).
-
"De todas as pessoas que conheço, o meu avô era o mais cauteloso. Nunca o vi a tomar uma decisão precipitada. Dá-me sempre bons conselhos."Trong tất cả những người tôi biết, ông tôi là người thận trọng nhất. Tôi chưa bao giờ thấy ông ấy đưa ra một quyết định vội vàng nào. Ông luôn cho tôi những lời khuyên tốt.Cấp so sánh nhất (o mais cauteloso). 'Dá-me' là một ví dụ khác về enclisis khi bắt đầu câu. 'A tomar' cũng tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo' (dù ở đây là 'ver a + infinitivo').
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, se fores cauteloso, estarás a evitar muitos problemas."Ngày mai, nếu bạn cẩn thận, bạn sẽ tránh được nhiều vấn đề.Câu sử dụng 'fores' (subjuntivo futuro - nếu) đi với 'estarás a evitar' (futuro do indicativo + continuous aspect) để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai nếu có điều kiện. 'Estarás a evitar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect) bằng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"No futuro, serás mais cauteloso com as tuas finanças e estarás a planear melhor os teus investimentos."Trong tương lai, bạn sẽ cẩn thận hơn với tài chính của mình và sẽ lên kế hoạch đầu tư tốt hơn.Câu sử dụng 'serás' (futuro do indicativo) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Estarás a planear' (futuro do indicativo + continuous aspect) chỉ một hành động đang tiếp diễn trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng nên đại từ sở hữu là 'tuas'.
-
"Quando tiveres mais experiência, estarás a ser mais cauteloso nas tuas decisões e dar-te-ás conta dos riscos."Khi bạn có nhiều kinh nghiệm hơn, bạn sẽ cẩn trọng hơn trong các quyết định của mình và bạn sẽ nhận ra những rủi ro.Câu sử dụng 'tiveres' (subjuntivo futuro - khi) và 'estarás a ser' (futuro do indicativo + continuous aspect) để diễn tả một trạng thái sẽ tiếp diễn trong tương lai. 'Dar-te-ás' thể hiện vị trí đại từ 'te' sau động từ (enclisis) vì đầu câu không có yếu tố nào kích hoạt proclisis. 'Estarás a ser' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, eras cauteloso a atravessar a rua, estavas sempre a olhar para os dois lados."Khi còn bé, bạn đã cẩn thận khi băng qua đường, bạn luôn nhìn cả hai bên.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a olhar) diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
-
"Enquanto o João cozinhava, a Maria era cautelosa a provar cada tempero, pois estava a tentar evitar adicionar sal em excesso."Trong khi João nấu ăn, Maria đã cẩn thận nếm từng gia vị, vì cô ấy đang cố gắng tránh thêm quá nhiều muối.'Era cautelosa' diễn tả trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estava a tentar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
-
"Se fosses mais cauteloso a investir o teu dinheiro, não estarias agora a precisar de pedir emprestado."Nếu bạn đã cẩn thận hơn khi đầu tư tiền của mình, bạn sẽ không cần phải vay mượn bây giờ.Câu điều kiện loại 2. 'Fosses' là dạng 'Pretérito Imperfeito do Conjuntivo' của động từ 'ser'. Cấu trúc 'estarias a precisar' diễn tả một hệ quả đang diễn ra trong hiện tại do một hành động không xảy ra trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu tens feito um trabalho muito cauteloso na revisão dos documentos."Bạn đã làm một công việc rất thận trọng khi rà soát tài liệu.Ở đây, 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm). 'Tens feito' là thì Hiện tại Hoàn thành (Pretérito Perfeito Composto), dùng để diễn tả hành động đã hoàn tất và có liên quan đến hiện tại. 'Cauteloso' là tính từ bổ nghĩa cho 'trabalho'. Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật.
-
"Tu tinhas posto a questão de forma cautelosa, mas ela estava a ignorar-te."Bạn đã đặt vấn đề một cách thận trọng, nhưng cô ấy đang phớt lờ bạn.'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' (đặt, để). 'Tinhas posto' là thì Quá khứ Hoàn thành (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estava a ignorar-te') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Châu Âu. Lưu ý đại từ 'te' được đặt sau động từ ('ignorar-te') theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha chuẩn.
-
"Estas regras foram escritas de forma muito cautelosa para te proteger."Những quy tắc này đã được viết rất cẩn trọng để bảo vệ bạn.'Escritas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết), được dùng trong câu bị động ('foram escritas'). 'Cautelosa' là tính từ bổ nghĩa cho cách thức. 'Para te proteger' là cấu trúc chỉ mục đích, trong đó đại từ 'te' (ngôi 'Tu') được đặt trước động từ nguyên mẫu ('proteger') khi có giới từ 'para' đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
