(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cautela
B1
Noun Feminino B1 Tổng quát

cautela

/kɐwˈtɛ.lɐ/
sự cẩn thận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cautela" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atenção e precaução para evitar perigos ou erros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cẩn thận; phẩm chất của việc cẩn trọng, chú ý tránh mắc lỗi hoặc tai nạn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É preciso ter cautela ao atravessar a rua."

    "Cần phải cẩn thận khi băng qua đường."

  • "Ela agiu com cautela para não cometer erros."

    "Cô ấy hành động cẩn thận để không mắc lỗi."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cautelas
As cautelas são importantes para evitar acidentes.
(Sự thận trọng là quan trọng để tránh tai nạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cautelinha
Tenha uma cautelinha ao atravessar a rua.
(Hãy cẩn thận một chút khi băng qua đường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu ages sempre com muita cautela quando atravessas a estrada."
    Bạn luôn hành động rất cẩn trọng khi băng qua đường.
    Động từ 'agir' (hành động) và 'atravessar' (băng qua) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thân mật 'tu' (ages, atravessas) để diễn tả một thói quen. 'Cautela' là danh từ số ít.
  • "Por norma, os meus avós têm todas as cautelas com os medicamentos."
    Theo quy tắc, ông bà tôi luôn có mọi biện pháp phòng ngừa đối với thuốc men.
    'Cautelas' được dùng ở dạng số nhiều với nghĩa là 'các biện pháp phòng ngừa/đề phòng'. Động từ 'ter' (têm) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi thứ 3 số nhiều (os meus avós) để chỉ một sự thật hoặc thói quen.
  • "A senhora mostra pouca cautela ao lidar com estranhos."
    Bà tỏ ra ít cẩn trọng khi giao tiếp với người lạ.
    Câu này dùng danh xưng trang trọng 'A senhora'. Động từ 'mostrar' (tỏ ra, thể hiện) được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ 3 số ít (mostra) để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi thường thấy. 'Pouca cautela' có nghĩa là 'ít/thiếu cẩn trọng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)