imprudente
/ĩpɾuˈdẽtɨ/
quyết định liều lĩnh
Intermediário (B1)
Significado "imprudente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem prudência; que age sem cuidado ou precaução.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
hấp tấp, thiếu thận trọng, coi thường nguy hiểm hoặc hậu quả do hành động của mình gây ra
Exemplos (Ví dụ)
"É imprudente atravessar a rua sem olhar para os dois lados."
"Thật liều lĩnh khi băng qua đường mà không nhìn cả hai bên."
"O jovem foi imprudente ao conduzir em excesso de velocidade."
"Chàng trai đã liều lĩnh khi lái xe quá tốc độ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imprudentes |
Os condutores imprudentes causam muitos acidentes.
(Những người lái xe bất cẩn gây ra nhiều tai nạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imprudentezinho/imprudentinha |
Ele foi um imprudentezinho ao atravessar a rua sem olhar.
(Cậu ta đã hơi bất cẩn khi băng qua đường mà không nhìn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Aquele condutor foi imprudente ao ultrapassar na curva. Estava a conduzir muito depressa!"Người lái xe đó đã bất cẩn khi vượt xe ở khúc cua. Anh ta đang lái xe rất nhanh!'Condutor' là danh từ giống đực, số ít. 'Imprudente' bổ nghĩa cho 'condutor' nên cũng ở giống đực, số ít. Sử dụng 'estar a conduzir' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tu foste imprudente ao não verificar os travões da bicicleta antes de a usares. Estavas a arriscar a tua segurança!"Bạn đã bất cẩn khi không kiểm tra phanh xe đạp trước khi sử dụng nó. Bạn đang mạo hiểm sự an toàn của mình!Ngôi 'Tu' được sử dụng, động từ 'foste' chia theo ngôi 'Tu'. 'Imprudente' bổ nghĩa cho 'Tu' nên ở giống theo người nói (có thể đực hoặc cái, ở đây mặc định không rõ). 'Estar a arriscar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As crianças foram imprudentes ao atravessarem a rua sem olhar. Estavam a brincar e não prestaram atenção."Bọn trẻ đã bất cẩn khi băng qua đường mà không nhìn. Chúng đang chơi đùa và không chú ý.'Crianças' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Imprudentes' bổ nghĩa cho 'crianças' nên cũng ở giống cái, số nhiều. 'Estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és imprudente quando estás a conduzir o carro a alta velocidade."Bạn thật là bất cẩn khi đang lái xe với tốc độ cao.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho ngôi 'tu' ở thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a conduzir') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Imprudente' là tính từ bổ nghĩa cho 'tu'.
-
"Ele é imprudente; nunca está a pensar nas consequências dos seus atos."Anh ta thật bất cẩn; anh ta không bao giờ nghĩ về hậu quả của hành động của mình.'É' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Estar a pensar' (đang suy nghĩ) sử dụng cấu trúc continuous aspect. 'Imprudente' mô tả tính cách của 'ele'.
-
"Nós somos imprudentes quando estamos a gastar todo o nosso dinheiro em coisas desnecessárias."Chúng ta thật bất cẩn khi tiêu hết tiền vào những thứ không cần thiết.'Somos' là dạng chia của động từ 'ser' cho ngôi 'nós'. 'Estar a gastar' diễn tả hành động đang tiêu tiền ở thời điểm hiện tại. 'Imprudente' bổ nghĩa cho 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
