célebre
[ˈsɛ.lɛ.bɾɨ]
chủ tọa nổi tiếng
Independente (B2)
Significado "célebre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem fama; que é conhecido por muita gente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được biết đến rộng rãi; nổi tiếng.
Exemplos (Ví dụ)
"O Cristiano Ronaldo é um jogador de futebol célebre."
"Cristiano Ronaldo là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng."
"A Torre de Belém é um monumento célebre em Lisboa."
"Tháp Belém là một tượng đài nổi tiếng ở Lisbon."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
