desconhecido
/dɨʃkuˈɲesidu/
không quen
Básico (A2)
Significado "desconhecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é conhecido; que não se conhece.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không quen biết ai đó trước đây; không quen thuộc với điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Sou um desconhecido neste bairro."
"Tôi là một người lạ ở khu phố này."
"Estou a lidar com um problema desconhecido."
"Tôi đang đối phó với một vấn đề chưa quen thuộc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Para o feminino, usa-se 'desconhecida'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desconhecidos |
Os riscos desconhecidos podem ser assustadores.
(Những rủi ro chưa biết có thể đáng sợ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desconhecidinho |
Um desconhecidinho entrou na sala.
(Một người lạ bé nhỏ bước vào phòng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ler um artigo sobre um evento histórico desconhecido, não estás?"Bạn đang đọc một bài báo về một sự kiện lịch sử chưa được biết đến, phải không?'Tu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. 'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương 'đang đọc'). 'Desconhecido' là tính từ bổ nghĩa cho 'evento'.
-
"Nós estamos a explorar uma civilização antiga completamente desconhecida até agora."Chúng tôi đang khám phá một nền văn minh cổ đại hoàn toàn chưa được biết đến cho đến nay.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a explorar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT) để chỉ hành động đang diễn ra. 'Desconhecida' (giống cái số ít) bổ nghĩa cho 'civilização'.
-
"Ele está a tentar decifrar um manuscrito muito antigo e desconhecido."Anh ấy đang cố gắng giải mã một bản thảo rất cổ và chưa được biết đến.'Ele' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. 'Está a tentar decifrar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT) để diễn tả hành động đang diễn ra ('đang cố gắng giải mã'). 'Desconhecido' (giống đực số ít) bổ nghĩa cho 'manuscrito'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"És um desconhecido para mim. Nunca te vi antes e não sei o que estás a fazer aqui."Bạn là một người xa lạ đối với tôi. Tôi chưa từng thấy bạn trước đây và không biết bạn đang làm gì ở đây.Sử dụng 'És' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') cho thân mật. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te vi' thể hiện vị trí đúng của đại từ tân ngữ trực tiếp.
-
"Senhor, o homem desconhecido está a tentar entrar no prédio. O que devo fazer?"Thưa ông, người đàn ông lạ mặt đang cố gắng đột nhập vào tòa nhà. Tôi phải làm gì?Sử dụng 'Senhor' (Ngài) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Devo fazer' là cách đặt câu hỏi thông thường.
-
"Por que razão estás a olhar para aquele desconhecido? Conheces-lhe?"Tại sao bạn lại nhìn người lạ mặt đó? Bạn có biết anh ta không?Sử dụng 'Estás a olhar' (estar a + infinitivo) thay vì 'olhando' (gerundio). 'Conheces-lhe' là ví dụ về vị trí đại từ (enclise) sau động từ chia ở ngôi 'tu', kết hợp 'conheces' + 'lhe'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
