(Vị trí top_banner)
Hình minh họa notório
B2
Adjetivo (Masculino) B2 General English

notório

[nuˈtɔɾiu]
dễ nhận thấy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "notório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é conhecido ou evidente para muitas pessoas; que chama a atenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

dễ nhận thấy, đáng chú ý, gây sự chú ý

Exemplos (Ví dụ)

  • "É notório que ele está a tentar evitar-me."

    "Rõ ràng là anh ấy đang cố gắng tránh mặt tôi."

  • "A falta de investimento é notória nesta área."

    "Sự thiếu đầu tư là điều dễ thấy trong lĩnh vực này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Dễ nhận thấy.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) notórios
Os factos notórios não precisam de ser provados em tribunal.
(Những sự thật hiển nhiên không cần phải được chứng minh tại tòa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) notoriozinho
Um notoriozinho é o suficiente para o trabalho.
(Một chút danh tiếng là đủ cho công việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu és um notório procrastinador, sabes? Estás sempre a deixar tudo para a última da hora."
    Bạn là một người trì hoãn khét tiếng, bạn biết không? Bạn luôn để mọi việc đến phút cuối.
    'Um' là mạo từ không xác định (indefinite article) đi trước tính từ 'notório' (khét tiếng). Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'Tu' ('és'). Cấu trúc 'estar a deixar' (đang để) là chuẩn PT-PT cho hành động tiếp diễn.
  • "A influência do escritor na literatura portuguesa é notória e continua a ser estudada por muitos."
    Ảnh hưởng của nhà văn trong văn học Bồ Đào Nha là rất rõ ràng và vẫn đang được nhiều người nghiên cứu.
    'A' là mạo từ xác định (definite article) chỉ 'influência' (ảnh hưởng), một danh từ đã được xác định. Tính từ 'notória' (nữ tính, số ít) hòa hợp với danh từ 'influência'. Cấu trúc 'continua a ser estudada' là chuẩn PT-PT cho hành động tiếp diễn bị động.
  • "Desde que começaste a estudar, estás a fazer um progresso notório! Dá-me os parabéns."
    Kể từ khi bạn bắt đầu học, bạn đang có một sự tiến bộ đáng kể! Chúc mừng tôi nào.
    'Um' là mạo từ không xác định (indefinite article) đi trước danh từ 'progresso'. Cấu trúc 'estar a fazer' (đang thực hiện) là chuẩn PT-PT cho hành động tiếp diễn. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Châu Âu (enclise - đại từ đứng sau động từ).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo notório o teu talento, admiro-te sinceramente."
    Vì tài năng của bạn đã quá nổi tiếng, tôi thành thật ngưỡng mộ bạn.
    Dùng 'sendo' (gerúndio của 'ser') để chỉ nguyên nhân. 'Te' đặt sau động từ 'admiro' (ênclise) vì đứng sau dấu phẩy. Động từ 'admirar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Notório se tornou o problema, estando agora a resolvê-lo."
    Vấn đề đã trở nên nổi cộm, và bây giờ chúng tôi đang giải quyết nó.
    'Tornar-se' nghĩa là 'trở nên'. 'Se' đặt sau 'tornou' (ênclise) vì đầu câu. 'Estar a resolvê-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), với 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp, gắn liền với infinitive (ênclise).
  • "Disse-me o professor que o caso era notório, e aconselhou-me a investigar a fundo."
    Giáo viên nói với tôi rằng vụ việc đó đã quá nổi tiếng, và khuyên tôi nên điều tra kỹ lưỡng.
    'Disse-me' (ênclise) vì đầu câu. 'Aconselhou-me' (ênclise) vì đứng sau 'e'. Cấu trúc 'aconselhar alguém a fazer algo' (khuyên ai làm gì).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "É notório que o prémio foi entregue ao vencedor, embora ele não estivesse à espera."
    Ai cũng biết giải thưởng đã được trao cho người chiến thắng, mặc dù anh ấy không mong đợi điều đó.
    ‘Foi entregue’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'entregar' (trao). 'Estar a' diễn tả hành động đang diễn ra (không mong đợi điều đó).
  • "Tu és notório pelas tuas ações altruístas; todos sabem que tens estado a fazer muito pela comunidade e tens sido bem recebido."
    Mọi người đều biết đến bạn vì những hành động vị tha của bạn; mọi người đều biết rằng bạn đã và đang làm rất nhiều cho cộng đồng và được đón nhận nồng nhiệt.
    'Tens estado a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Tens sido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ser' (là, thì, ở) chia ở ngôi 'tu'.
  • "Tem sido notório o impacto que a tua decisão teve na equipa. Dá-te os parabéns por teres agido com tanta coragem."
    Ảnh hưởng từ quyết định của bạn lên đội là rất lớn và ai cũng thấy rõ. Xin chúc mừng bạn vì đã hành động rất dũng cảm.
    'Tem sido' là thì hiện tại hoàn thành của động từ 'ser', nhấn mạnh một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. 'Dá-te' (chúc mừng bạn) là cách đặt đại từ tân ngữ sau động từ khi bắt đầu câu (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)