censório
[sẽ̃ˈsoɾiu]
trách móc
Independente (B2)
Significado "censório" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que implica ou manifesta censura; que critica ou reprova.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Biểu lộ sự không tán thành hoặc thất vọng.
Exemplos (Ví dụ)
"O tom censório da sua voz era evidente."
"Giọng điệu trách móc trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng."
"Não sejas tão censório para com os outros."
"Đừng quá trách móc người khác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | censórios |
Os pais eram censórios com os filhos.
(Cha mẹ rất hay chỉ trích con cái.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | censóriozinho |
Ele fez um comentário censóriozinho sobre a apresentação dela.
(Anh ấy đã đưa ra một bình luận chỉ trích nhỏ về bài thuyết trình của cô ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Justificar-se-ia censório o teu comportamento, se estivesses a ofender deliberadamente os outros."Hành vi của bạn sẽ bị chỉ trích, nếu bạn cố tình xúc phạm người khác.Câu này sử dụng 'se' (nếu) để diễn tả điều kiện. 'Justificar-se-ia' là mesóclise của 'justificar' (ngôi thứ 3 số ít, condicional). 'Estivesses a ofender' là dạng 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu' (conjugação imperfeita do conjuntivo). 'Teu comportamento' là 'hành vi của bạn' (ngôi 'tu' thân mật).
-
"Revelar-se-ia censório o artigo, caso o estivesses a publicar sem autorização."Bài báo sẽ bị coi là mang tính chỉ trích, nếu bạn đăng nó mà không được phép.'Revelar-se-ia' là mesóclise của 'revelar' (ngôi thứ 3 số ít, condicional). 'Estivesses a publicar' là 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu' (conjugação imperfeita do conjuntivo). 'Caso o estivesses a publicar' có nghĩa là 'trong trường hợp bạn đang đăng nó'. Đại từ 'o' được đặt trước động từ (próclise) do 'caso' gây ra.
-
"Considerar-se-ia censório o filme, se o estivesses a exibir para menores sem supervisão."Bộ phim sẽ bị coi là mang tính chỉ trích, nếu bạn chiếu nó cho trẻ vị thành niên mà không có sự giám sát.'Considerar-se-ia' là mesóclise của 'considerar' (ngôi thứ 3 số ít, condicional). 'Estivesses a exibir' là 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu' (conjugação imperfeita do conjuntivo). 'Se o estivesses a exibir' có nghĩa là 'nếu bạn đang chiếu nó'. Đại từ 'o' được đặt trước động từ (próclise) do 'se' gây ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu tom censório, por vezes, magoa as pessoas."Giọng điệu hay phán xét của tôi đôi khi làm tổn thương người khác.Trong câu này, 'meu' là một hạn định từ sở hữu (determinante possessivo), bổ nghĩa cho danh từ 'tom' (giọng điệu). Tính từ 'censório' (hay phán xét) cũng phải hoà hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa (giống đực, số ít).
-
"A tua opinião é menos censória do que a minha."Ý kiến của cậu ít chỉ trích hơn của tôi.Câu này sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' (của cậu - ngôi 'tu') và đại từ sở hữu 'a minha' (cái của tôi). Tính từ 'censória' ở dạng giống cái để hoà hợp với danh từ 'opinião'.
-
"Ele está a rever os seus comentários censórios para os tornar mais construtivos."Anh ấy đang xem lại những bình luận mang tính chỉ trích của mình để làm cho chúng mang tính xây dựng hơn.Cấu trúc 'está a rever' (đang xem lại) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitivo). 'Seus' là hạn định từ sở hữu số nhiều, và đại từ 'os' trong 'para os tornar' thay thế cho 'os seus comentários'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
