(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crítico
B2
noun Masculino B2 Tổng quát

crítico

[ˈkɾi.ti.ku]
người đánh giá
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crítico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que escreve críticas sobre livros, peças de teatro, filmes, etc., para publicação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người viết đánh giá phê bình về sách, vở kịch, phim ảnh, v.v. để xuất bản.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um crítico de cinema muito respeitado."

    "Anh ấy là một nhà phê bình phim rất được kính trọng."

  • "Estou a ler uma crítica do novo livro."

    "Tôi đang đọc một bài phê bình về cuốn sách mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

avaliador(người thẩm định) recensor(người đánh giá)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: críticos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) críticos
Os críticos de cinema elogiaram o filme.
(Các nhà phê bình phim đã ca ngợi bộ phim.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) criticazinho
Ele é um criticazinho em relação à minha escrita.
(Anh ấy hơi khắt khe về cách viết của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é um crítico de cinema mais severo do que eu estava a pensar; parece que ninguém o consegue agradar."
    João là một nhà phê bình phim nghiêm khắc hơn tôi nghĩ; dường như không ai có thể làm hài lòng anh ta.
    Cấu trúc 'mais severo do que' thể hiện so sánh hơn. 'Estava a pensar' là continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Tu és o crítico literário menos tendencioso que conheço. Dá-me a tua opinião honesta sobre este livro, por favor."
    Bạn là nhà phê bình văn học ít thiên vị nhất mà tôi biết. Cho tôi ý kiến trung thực của bạn về cuốn sách này, làm ơn.
    'Menos tendencioso' là so sánh nhất (ít nhất). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "Estes críticos de arte são tão importantes para a cultura como os próprios artistas estão a ser. A sua análise ajuda-nos a compreender a arte."
    Những nhà phê bình nghệ thuật này quan trọng đối với văn hóa tương tự như chính các nghệ sĩ. Phân tích của họ giúp chúng ta hiểu nghệ thuật.
    'Tão importantes como' thể hiện so sánh ngang bằng. 'Estão a ser' là continuous aspect, diễn tả một quá trình đang xảy ra, nhấn mạnh tầm quan trọng của nghệ sĩ trong thời điểm hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)