cereal
/siɾiˈaɫ/
cây lương thực
Iniciante (A1)
Significado "cereal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Planta cultivada pelos seus grãos, que são usados como alimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại cây được trồng để lấy hạt, thường là một loại cây lương thực.
Exemplos (Ví dụ)
"O trigo é um cereal importante na dieta mediterrânica. Estou a aprender sobre os diferentes tipos de cereais."
"Lúa mì là một loại ngũ cốc quan trọng trong chế độ ăn Địa Trung Hải. Tôi đang học về các loại ngũ cốc khác nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cereais |
As crianças gostam de comer cereais ao pequeno-almoço.
(Trẻ em thích ăn ngũ cốc vào bữa sáng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cerealzinho |
Queres um cerealzinho antes de ires para a cama?
(Bạn có muốn một ít ngũ cốc nhỏ trước khi đi ngủ không?) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei cereais se fores bem-comportado, tu."Ta sẽ cho con ngũ cốc nếu con ngoan, con.Mesóclise được sử dụng trong tương lai đơn (futuro do indicativo). 'Dar-te-ei' là dạng mesóclise của 'dar' (cho) ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) kết hợp với đại từ tân ngữ 'te' (ngôi 'tu'). 'Fores' là dạng chia động từ 'ir' (đi/là) ở ngôi 'tu' thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo).
-
"Oferecer-lhe-íamos cereais, se estivéssemos a saber que gostavas tanto."Chúng tôi đã бы tặng cô ngũ cốc, nếu chúng tôi biết rằng cô thích nó đến vậy.Ví dụ sử dụng Mesóclise trong điều kiện giả định. 'Oferecer-lhe-íamos' là dạng mesóclise của 'oferecer' (tặng) ở ngôi thứ nhất số nhiều (Nós) thì condicional kết hợp với đại từ tân ngữ 'lhe' (ngôi 'você/a senhora'). Cấu trúc 'estivéssemos a saber' là Imperfeito do Subjuntivo (quá khứ giả định) của 'estar a saber' (biết).
-
"Dir-se-ia que ele só comia cereais ao pequeno-almoço, todos os dias. Agora está a comer torradas."Người ta nói rằng anh ấy chỉ ăn ngũ cốc vào bữa sáng mỗi ngày. Bây giờ anh ấy đang ăn bánh mì nướng.'Dir-se-ia' là dạng condicional của 'dizer' (nói) ở ngôi thứ ba số ít (Ele/Ela) kết hợp với đại từ 'se' (người ta, được dùng để tạo câu vô nhân xưng). Cấu trúc 'está a comer' là Presente Contínuo (hiện tại tiếp diễn) - hành động đang diễn ra. Dùng 'pequeno-almoço' cho bữa sáng (tiêu chuẩn PT-PT).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu comeste cereais ao pequeno-almoço, não foi?"Hôm qua, bạn đã ăn ngũ cốc vào bữa sáng, đúng không?Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Comeste' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'comer' (ăn) chia cho 'tu'.
-
"No ano passado, a colheita de cereais rendeu muito mais do que este ano."Năm ngoái, vụ thu hoạch ngũ cốc mang lại nhiều hơn năm nay.'Rendeu' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'render' (mang lại, cho năng suất). Câu này không sử dụng ngôi 'tu' nên không có các lưu ý liên quan đến ngôi này.
-
"Quando éramos crianças, nós colhemos os cereais no campo."Khi còn nhỏ, chúng tôi đã thu hoạch ngũ cốc trên cánh đồng.'Colhemos' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'colher' (thu hoạch) chia cho 'nós' (chúng ta/chúng tôi). Câu này không sử dụng ngôi 'tu' nên không có các lưu ý liên quan đến ngôi này.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a comer cereais ao pequeno-almoço."Tôi đang ăn ngũ cốc vào bữa sáng.Sử dụng 'estar a comer' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít (tôi).
-
"Tu estás a gostar dos cereais integrais?"Bạn có thích ngũ cốc nguyên hạt không?Sử dụng 'estar a gostar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít (bạn - thân mật), động từ 'estar' và 'gostar' được chia theo ngôi 'tu'. Chú ý cách dùng 'Tu' thay vì 'Você' để thể hiện sự thân mật.
-
"Nós estamos a comprar cereais no supermercado."Chúng tôi đang mua ngũ cốc ở siêu thị.Sử dụng 'estar a comprar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Os cereais que tu estás a comer ao pequeno-almoço são ricos em fibra."Ngũ cốc mà bạn đang ăn vào bữa sáng rất giàu chất xơ.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'os cereais'. 'Estás a comer' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chia ở ngôi 'tu'. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
-
"A marca de cereais de que te falei ontem já não se encontra à venda."Thương hiệu ngũ cốc mà tôi đã nói với bạn hôm qua không còn được bán nữa.'De que' là đại từ quan hệ, được dùng sau giới từ 'de'. Cụm 'de que' thay thế cho 'a marca de cereais'. 'Te falei' (đã nói với bạn) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement), ngôi 'tu'.
-
"O agricultor cujos cereais ganharam o prémio é da minha aldeia."Người nông dân có ngũ cốc đoạt giải thưởng là người trong làng tôi.'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, có nghĩa là 'của người mà' (whose). Trong trường hợp này, 'cujos cereais' có nghĩa là 'ngũ cốc của người nông dân'. 'é' là động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
