(Vị trí top_banner)
Hình minh họa como
A1
Advérbio A1 Tổng quát

como

[ˈkomu]
như thế nào
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "como" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De que maneira; de que modo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng cách nào, theo cách nào; bằng phương tiện gì.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Como estás tu hoje?"

    "Hôm nay bạn thế nào?"

  • "Como é que isto se faz?"

    "Cái này được làm như thế nào?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

de que maneira(bằng cách nào) de que modo(theo cách nào)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo tão ... como / mais ... do que
Ele é tão inteligente como ela. / Ele corre mais rápido do que eu.
(Anh ấy thông minh bằng cô ấy. / Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
Superlativo o mais ... possível / muito ...
Ele é o mais inteligente possível. / Ele corre muito rápido.
(Anh ấy thông minh nhất có thể. / Anh ấy chạy rất nhanh.)
Usage Context Pode modificar um verbo, um adjetivo ou outro advérbio.
Ele corre como um profissional. (modifica o verbo 'corre') / Ele é tão inteligente como um gênio. (modifica o adjetivo 'inteligente')
(Anh ấy chạy như một vận động viên chuyên nghiệp. (sửa đổi động từ 'corre') / Anh ấy thông minh như một thiên tài. (sửa đổi tính từ 'inteligente'))
(Vị trí vocab_tab4_inline)