certificar
[sɨɾ.ti.fiˈkaɾ]
chứng nhận
Independente (B2)
Significado "certificar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atestar ou declarar a veracidade ou qualidade de algo formalmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứng nhận, xác nhận, cấp chứng chỉ một cách chính thức cho ai đó hoặc cái gì đó vì họ/nó đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc có đủ phẩm chất nhất định.
Exemplos (Ví dụ)
"O auditor certificou as contas da empresa."
"Kiểm toán viên đã chứng nhận các tài khoản của công ty."
"A universidade certifica os seus alunos com um diploma."
"Trường đại học cấp chứng chỉ cho sinh viên của mình bằng một tấm bằng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Dá-me, dar-te, dar-lhe, dar-nos, dar-vos, dar-lhes.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | certifico |
Eu certifico a autenticidade deste documento.
(Tôi chứng nhận tính xác thực của tài liệu này.) |
| Tu | certificas | |
| Ele/Você | certifica | |
| Nós | certificamos | |
| Eles/Vocês | certificam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | certifiquei |
Ele certificou o relatório antes de o enviar.
(Anh ấy đã chứng nhận báo cáo trước khi gửi nó đi.) |
| Tu | certificaste | |
| Ele/Você | certificou | |
| Nós | certificámos | |
| Eles/Vocês | certificaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | certificava |
Certificava os produtos todos os dias antes de sair do armazém.
(Tôi thường chứng nhận các sản phẩm mỗi ngày trước khi rời khỏi kho.) |
| Tu | certificavas | |
| Ele/Você | certificava | |
| Nós | certificávamos | |
| Eles/Vocês | certificavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses todos os documentos necessários, a empresa certificaria a tua candidatura imediatamente."Nếu bạn có tất cả các tài liệu cần thiết, công ty sẽ chứng nhận đơn đăng ký của bạn ngay lập tức.Câu điều kiện loại 2. 'Certificaria' là dạng Condicional Simples của 'certificar'. Chủ ngữ là 'a empresa', ngôi thứ 3 số ít. Mệnh đề điều kiện dùng thì Imperfeito do Conjuntivo ('tivesses').
-
"Eu certificaria a autenticidade deste diploma, mas estou a precisar de ver o teu bilhete de identidade primeiro. Dás-mo?"Tôi sẽ chứng nhận tính xác thực của tấm bằng này, nhưng tôi cần xem chứng minh nhân dân của bạn trước. Bạn đưa cho tôi chứ?'Certificaria' là dạng Condicional Simples ngôi thứ nhất số ít (eu) của 'certificar'. Cấu trúc 'estar a precisar' (estou a precisar) diễn tả hành động 'cần' đang diễn ra. 'Dás-mo' là cách kết hợp đại từ tân ngữ 'me' (cho tôi) và 'o' (nó - cái chứng minh thư) với động từ 'dar' ở ngôi 'tu', tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đây là đầu câu.
-
"Nós certificaríamos a qualidade dos produtos, caso o governo aprovasse os novos regulamentos."Chúng tôi sẽ chứng nhận chất lượng của sản phẩm, nếu chính phủ phê duyệt các quy định mới.'Certificaríamos' là dạng Condicional Simples ngôi thứ nhất số nhiều (nós) của 'certificar'. Mệnh đề điều kiện dùng thì Imperfeito do Conjuntivo ('aprovasse').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
