formalmente
[fuɾˈmalmẽtɨ]
một cách chính thức
Intermediário (B1)
Significado "formalmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De forma oficial ou autorizada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách chính thức hoặc được ủy quyền.
Exemplos (Ví dụ)
"O acordo foi assinado formalmente ontem."
"Thỏa thuận đã được ký chính thức vào ngày hôm qua."
"A empresa foi formalmente notificada da auditoria."
"Công ty đã được thông báo chính thức về cuộc kiểm toán."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais formalmente que |
O acordo foi mais formalmente apresentado do que esperávamos.
(Thỏa thuận được trình bày chính thức hơn chúng ta mong đợi.) |
| Superlativo | muito formalmente / formalissimamente |
O pedido foi formalissimamente apresentado. / O pedido foi muito formalmente apresentado.
(Yêu cầu được trình bày một cách hết sức chính thức. / Yêu cầu được trình bày rất chính thức.) |
| Usage Context | Geralmente posicionado antes ou depois do verbo, ou no início da frase para enfatizar. |
Formalmente, solicitamos a vossa presença. / Solicitamos formalmente a vossa presença. / Solicitamos a vossa presença formalmente.
(Một cách chính thức, chúng tôi yêu cầu sự hiện diện của bạn. / Chúng tôi chính thức yêu cầu sự hiện diện của bạn. / Chúng tôi yêu cầu sự hiện diện của bạn một cách chính thức.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
